Duc Phuong Equipment Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他计时装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị ĐứC PHươNG
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$2.77M
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315689168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA645DMW |
| 成立日期 | 2019-05-27 |
| 联系地址 | 23/28/27A, Đường 671, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ ĐỨC PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | DUC PHUONG EQUIPMENT TRADING SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/28/27A, Đường 671, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84902955022 |
| 邮箱 | nguyenthithanhhien1984@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910690 | 其他计时装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $2.77M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Servo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.71M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 39 | $64.6K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他金属锁 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $13 |
| 2026-04-18 | 喷枪 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $95 |
| 2026-04-18 | 其他计时装置 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $72 |
| 2026-04-18 | 其他计时装置 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $72 |
| 2026-04-18 | 聚合物胶粘剂 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $18 |
| 2026-04-18 | 贱金属脚轮 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $8 |
| 2026-04-18 | 其他塑料片材 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $37 |
| 2026-04-18 | 金属增强橡胶管 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $222 |
| 2026-04-18 | 贱金属脚轮 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $10 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $38 |