Duc Phuong Equipment Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他计时装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị ĐứC PHươNG

0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$2.77M
出口金额
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $398 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $629 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $398 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $629 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315689168
企查查编码QVNA645DMW
成立日期2019-05-27
联系地址23/28/27A, Đường 671, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ ĐỨC PHƯƠNG
企业英文名称DUC PHUONG EQUIPMENT TRADING SERVICE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址23/28/27A, Đường 671, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话+84902955022
邮箱nguyenthithanhhien1984@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
910690其他计时装置
853650其他电气开关
848210滚珠轴承
392690其他塑料制品
831130金属焊条
853649高压继电器
85364160伏以下继电器
850440静止变流器
870830车辆制动零件
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$2.77M

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Servo Vietnam Co., Ltd.越南1$2.71M瓦楞纸箱、其他纸制品
Nidec Servo Vietnam Corporation越南39$64.6K37.5瓦以下电机、其他风扇

近期贸易明细

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18其他金属锁NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$13
2026-04-18喷枪NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$95
2026-04-18其他计时装置NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$72
2026-04-18其他计时装置NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$72
2026-04-18聚合物胶粘剂NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$18
2026-04-18贱金属脚轮NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$8
2026-04-18其他塑料片材NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$37
2026-04-18金属增强橡胶管NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$222
2026-04-18贱金属脚轮NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$10
2026-04-18其他塑料制品NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$38

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Duc Phuong Equipment Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →