Anh Duong Trading and Import Export Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 机器零件(非成圈)
越南 · 在业
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$18.5K
出口金额
—
最近进口
2025-12-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200869823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNADUSK3K |
| 成立日期 | 2009-02-02 |
| 联系地址 | Số 32 Trần Phú, Phường Cầu Đất, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ANH DUONG TRADING & IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 32 Trần Phú, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +842253588599 |
| 传真 | 02253977777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 950亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $18.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 4 | $6.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Jasan Socks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.0K | 印刷标签、智能卡 |
| Smart Shirts Garments Manufacturing Bac Giang Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 其他针织配件、染色棉针织布 |
| Wayne Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 印刷标签、聚酯长丝纱 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他机器刀具 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $32 |
| 2025-12-25 | 其他机器刀具 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $212 |
| 2025-12-25 | 机器零件(非成圈) | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $16 |
| 2025-12-25 | 其他机器刀具 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $402 |
| 2025-12-25 | 机器零件(非成圈) | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $232 |
| 2025-12-25 | 机器零件(非成圈) | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $570 |
| 2025-12-25 | 机器零件(非成圈) | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $432 |
| 2025-12-25 | 机器零件(非成圈) | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $451 |
| 2025-12-25 | 其他机器刀具 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $68 |
| 2025-12-25 | 机器零件(非成圈) | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $153 |