Viet Nam Palm Forest Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 女式化纤内裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PALM FOREST VIệT NAM
64
进口笔数
0
出口笔数
$3.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109028941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC19EW0G |
| 成立日期 | 2020-01-03 |
| 联系地址 | Tầng 9, tháp Tây, tòa nhà Hancorp, số 72 Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PALM FOREST VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PALM FOREST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, tháp Tây, tòa nhà Hancorp, số 72 Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84374373555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 105.26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 621210 | 胸罩 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 621290 | 其他吊带制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $3.62M |
| 越南 | 1 | $27.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $242 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Hill International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 34 | $2.60M | 其他塑料制品、女式纺织服装 |
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 4 | $506.9K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| HONG KONG MASTERS LTD | 中国香港 | 3 | $213.3K | 机织标签、胸罩 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $175.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Haili Industrial Holding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.6K | 其他塑料制品、其他电动手工具 |
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.4K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Chung Tai Garment Factory Ltd. | 越南 | 1 | $27.6K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Henan Xinxing Arts & Crafts Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 非钢制圆锯片、其他塑料管材 |
| NINGBO BONA IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $6.9K | 塑料家用制品、其他针织配件 |
| SHANTOU JINTAI CLOTH INDUSTRY CO., LTD | 中国 | 2 | $24 | 棉机织布 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 人造纤维绳 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 人造纤维绳 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $975 |
| 2026-04-23 | 人造纤维绳 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $975 |
| 2026-04-23 | 人造纤维绳 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 女式化纤内裤 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-04-22 | 女式化纤内裤 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-22 | 女式化纤内裤 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-22 | 女式化纤内裤 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-22 | 女式化纤内裤 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 女式化纤内裤 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $3.4K |