Long Long Rubber Recycling Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 硫化橡胶地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TáI CHế CAO SU LONG LONG
3
进口笔数
15
出口笔数
$9.9K
进口金额
$257.5K
出口金额
2025-12-02
最近进口
2026-01-19
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500616263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AURSUS |
| 成立日期 | 2018-10-08 |
| 联系地址 | thôn Cao Quang, Phường Xuân Hòa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÁI CHẾ CAO SU LONG LONG |
| 企业英文名称 | LONG LONG RUBBER RECYCLING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842113832686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $9.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 8 | $176.0K |
| 韩国 | 6 | $64.9K |
| 葡萄牙 | 1 | $16.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Sino Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 再生橡胶、复合增塑剂 |
| Shandong Century Union New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 聚合物胶粘剂、EPDM橡胶 |
| Anji Jushu New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18 | 聚氨酯、聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenmill Supply Co., Ltd. | 英国 | 8 | $176.0K | 非螺纹垫圈、螺纹螺母 |
| BHG Corp. | 韩国 | 3 | $33.6K | 硫化橡胶地板 |
| MCVT Sport & Fitness, Lda. | 葡萄牙 | 1 | $16.6K | 硫化橡胶地板 |
| Ecoane Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.0K | 硫化橡胶地板 |
| CHAN SPORTS KOREA | 韩国 | 1 | $8.8K | 硫化橡胶地板 |
| Loesstech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.5K | 硫化橡胶地板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 聚合物胶粘剂 | ANJI JUSHU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18 |
| 2024-10-16 | 橡胶促进剂 | Qingdao Sino Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2024-10-16 | 橡胶促进剂 | QINGDAO SINO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-08-26 | 聚合物胶粘剂 | Shandong Century Union New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 硫化橡胶地板 | CHAN SPORTS KOREA | 韩国 | $3.6K |
| 2026-01-19 | 硫化橡胶地板 | CHAN SPORTS KOREA | 韩国 | $5.2K |
| 2025-02-10 | 其他硫化橡胶制品 | Greenmill Supply Co., Ltd. | 英国 | $5.0K |
| 2025-02-10 | 其他硫化橡胶制品 | Greenmill Supply Co., Ltd. | 英国 | $8.5K |
| 2025-02-10 | 其他硫化橡胶制品 | GREENMILL SUPPLY CO LTD | 英国 | $2.2K |
| 2025-02-10 | 其他硫化橡胶制品 | GREENMILL SUPPLY CO LTD | 英国 | $1.4K |
| 2025-01-10 | 其他硫化橡胶制品 | Greenmill Supply Co., Ltd. | 英国 | $3.8K |
| 2025-01-10 | 其他硫化橡胶制品 | Greenmill Supply Co., Ltd. | 英国 | $1.3K |
| 2025-01-10 | 其他硫化橡胶制品 | GREENMILL SUPPLY CO LTD | 英国 | $6.0K |
| 2025-01-10 | 其他硫化橡胶制品 | Greenmill Supply Co., Ltd. | 英国 | $4.2K |