Khanh Nghi Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Khánh Nghi
146
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-23
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303398012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2P98CAS |
| 成立日期 | 2004-07-19 |
| 联系地址 | 221/3 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHÁNH NGHI |
| 企业英文名称 | KHANH NGHI TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 221/3 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 38205428 |
| 传真 | 38208752 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844842 | 织机零件 |
| 844833 | 纺机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844851 | 针织机零件 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 591110 | 橡胶涂层织物 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 72 | $984.3K |
| 中国 | 63 | $484.4K |
| 印度 | 11 | $8.3K |
| 日本 | 10 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bolim El Tec Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $524.1K | 硫化橡胶板片、橡胶涂层织物 |
| Hansung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $301.8K | 织机零件附件、纺机零件 |
| Shaanxi Succeed Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $286.0K | 织机零件附件、弹性针织布 |
| Ningbo Onetek Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 27 | $181.6K | 其他钢铁制品、织机零件附件 |
| Bolim El-Tec Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $117.8K | 硫化橡胶板片、非泡沫塑料片 |
| Dream Trading | 印度 | 21 | $42.6K | 非插电混动车、针织机零件 |
| Shaanxi Litonglian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.2K | 染色聚酯布、其他塑料制品 |
| ABC Corp. Oration | 意大利 | 7 | $5.5K | 织机零件附件、机械零件 |
| Hangzhou Shuyuan Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 织机零件附件、机械零件 |
| ABC CORP | 印度 | 2 | $936 | 织机零件附件 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 钢制弹簧片 | Hansung Trading Co., Ltd. | 韩国 | $145 |
| 2026-07-23 | 毡尖笔 | Hansung Trading Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
| 2026-07-23 | 其他塑料制品 | Hansung Trading Co., Ltd. | 韩国 | $86 |
| 2026-07-23 | 其他塑料制品 | Hansung Trading Co., Ltd. | 韩国 | $80 |
| 2026-07-23 | 毡尖笔 | Hansung Trading Co., Ltd. | 韩国 | $708 |
| 2026-07-23 | 绘图仪器 | Hansung Trading Co., Ltd. | 日本 | $36 |
| 2026-07-23 | 合成单丝纱线 | Hansung Trading Co., Ltd. | 韩国 | $306 |
| 2026-07-23 | 其他塑料制品 | Hansung Trading Co., Ltd. | 韩国 | $135 |
| 2026-07-23 | 其他塑料制品 | Hansung Trading Co., Ltd. | 韩国 | $40 |
| 2026-07-23 | 其他塑料制品 | Hansung Trading Co., Ltd. | 韩国 | $200 |