HQE VIETNAM CO., LTD.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HQE VIệT NAM
2
进口笔数
6
出口笔数
$243.5K
进口金额
$4.2K
出口金额
2026-07-04
最近进口
2026-06-19
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400974547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3HPW38 |
| 成立日期 | 2023-09-27 |
| 联系地址 | Thôn Hùng Lãm 2, Xã Hồng Thái, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HQE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HQE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 188 Hoàng Hoa Thám, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0823411222 |
| 邮箱 | daolan2207@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845710 | 金属加工中心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $243.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $243.5K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.2K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-04 | 金属加工中心 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $90.0K |
| 2026-07-04 | 金属加工中心 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $80.0K |
| 2026-07-04 | 金属加工中心 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $72.0K |
| 2026-06-18 | 其他钢铁制品 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $252 |
| 2026-06-18 | 其他钢铁制品 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $164 |
| 2026-06-18 | 其他钢铁制品 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $164 |
| 2026-06-18 | 其他钢铁制品 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $108 |
| 2026-06-18 | 其他钢铁制品 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $432 |
| 2026-06-18 | 其他钢铁制品 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $164 |
| 2026-06-18 | 其他钢铁制品 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $208 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-06-19 | 钢铁弹簧 | SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-06-19 | 铜合金管件 | SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-06-19 | 钢铁螺钉螺栓 | SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-06-19 | 钢铁螺钉螺栓 | SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-19 | 铜合金管件 | SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-06-19 | 铜合金管件 | SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-06-19 | 钢铁弹簧 | SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |