HANA TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI HANA
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3502493114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNF28G3C |
| 成立日期 | 2023-02-20 |
| 联系地址 | Số 09 Lê Thánh Tông, khu phố Tân Hạnh, Phường Phú Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HANA |
| 企业英文名称 | HANA SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901333103 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903220 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H INTERNATIONAL | 孟加拉国 | 1 | $1.8K | 毒素及微生物培养物、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-16 | 阀门龙头 | H INTERNATIONAL | 韩国 | $64 |
| 2023-05-16 | 其他铝制品 | H INTERNATIONAL | 韩国 | $8 |
| 2023-05-16 | 静止变流器 | H INTERNATIONAL | 韩国 | $58 |
| 2023-05-16 | 阀门龙头 | H INTERNATIONAL | 韩国 | $37 |
| 2023-05-16 | 气动直线发动机 | H INTERNATIONAL | 韩国 | $409 |
| 2023-05-16 | 自动控制仪器 | H INTERNATIONAL | 韩国 | $29 |
| 2023-05-16 | 60伏以下继电器 | H INTERNATIONAL | 韩国 | $95 |
| 2023-05-16 | 其他电气开关 | H INTERNATIONAL | 韩国 | $80 |
| 2023-05-16 | 气动直线发动机 | H INTERNATIONAL | 韩国 | $585 |
| 2023-05-16 | 自动控制仪器 | H INTERNATIONAL | 韩国 | $19 |