SGN ONE CORPORATION LIMITED COMPANY
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 铅酸启动电池
越南 · 在业
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317166300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKE9FH72 |
| 成立日期 | 2022-02-23 |
| 联系地址 | Tầng 3 - Tòa Nhà DMA - 45 Đinh Tiên Hoàng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SGN ONE CORPORATION |
| 企业英文名称 | SGN ONE CORPORATION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 178/11 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84969491501 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850710 | 铅酸启动电池 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 铅酸启动电池 | PARTS UNLIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 铅酸启动电池 | PARTS UNLIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 铅酸启动电池 | PARTS UNLIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 铅酸启动电池 | PARTS UNLIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | 铅酸启动电池 | PARTS UNLIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-06-18 | 铅酸启动电池 | PARTS UNLIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-06-05 | 铅酸启动电池 | PARTS UNLIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-06-05 | 铅酸启动电池 | PARTS UNLIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-05-29 | 铅酸启动电池 | PARTS UNLIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-05-08 | 铅酸启动电池 | PARTS UNLIMITED | 美国 | $0 |