Anh Minh Quan Corporation

越南进口商 · 进口 309 笔 · 主营 其他冷冻猪肉

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Anh Minh Quân

309
进口笔数
44
出口笔数
$11.26M
进口金额
$1.68M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-09
最近出口
61
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $806.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $432.0K · 10 笔出口 $25.2K · 1 笔2023-10进口 $153.8K · 6 笔出口 $25.2K · 1 笔2023-11进口 $257.1K · 8 笔出口 $25.2K · 1 笔2023-12进口 $256.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $146.4K · 5 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-02进口 $98.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $357.0K · 8 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-04进口 $206.9K · 6 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-05进口 $578.1K · 16 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-06进口 $236.3K · 6 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-07进口 $92.6K · 3 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-08进口 $136.6K · 5 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-09进口 $220.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $169.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $332.9K · 10 笔出口 $51.6K · 1 笔2024-12进口 $291.9K · 9 笔出口 $51.6K · 1 笔2025-01进口 $238.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $228.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $338.2K · 12 笔出口 $48.1K · 1 笔2025-04进口 $279.0K · 6 笔出口 $73.2K · 2 笔2025-05进口 $75.0K · 3 笔出口 $25.8K · 1 笔2025-06进口 $155.2K · 5 笔出口 $25.8K · 1 笔2025-07进口 $630.6K · 13 笔出口 $111.1K · 2 笔2025-08进口 $245.7K · 7 笔出口 $25.8K · 1 笔2025-09进口 $806.2K · 20 笔出口 $175.2K · 3 笔2025-10进口 $625.2K · 18 笔出口 $120.2K · 2 笔2025-11进口 $345.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $416.5K · 9 笔出口 $95.5K · 3 笔2026-01进口 $287.5K · 10 笔出口 $91.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2026-03进口 $119.1K · 4 笔出口 $51.1K · 1 笔2026-04进口 $722.5K · 10 笔出口 $26.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $432.0K · 10 笔出口 $25.2K · 1 笔2023-10进口 $153.8K · 6 笔出口 $25.2K · 1 笔2023-11进口 $257.1K · 8 笔出口 $25.2K · 1 笔2023-12进口 $256.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $146.4K · 5 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-02进口 $98.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $357.0K · 8 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-04进口 $206.9K · 6 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-05进口 $578.1K · 16 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-06进口 $236.3K · 6 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-07进口 $92.6K · 3 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-08进口 $136.6K · 5 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-09进口 $220.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $169.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $332.9K · 10 笔出口 $51.6K · 1 笔2024-12进口 $291.9K · 9 笔出口 $51.6K · 1 笔2025-01进口 $238.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $228.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $338.2K · 12 笔出口 $48.1K · 1 笔2025-04进口 $279.0K · 6 笔出口 $73.2K · 2 笔2025-05进口 $75.0K · 3 笔出口 $25.8K · 1 笔2025-06进口 $155.2K · 5 笔出口 $25.8K · 1 笔2025-07进口 $630.6K · 13 笔出口 $111.1K · 2 笔2025-08进口 $245.7K · 7 笔出口 $25.8K · 1 笔2025-09进口 $806.2K · 20 笔出口 $175.2K · 3 笔2025-10进口 $625.2K · 18 笔出口 $120.2K · 2 笔2025-11进口 $345.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $416.5K · 9 笔出口 $95.5K · 3 笔2026-01进口 $287.5K · 10 笔出口 $91.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2026-03进口 $119.1K · 4 笔出口 $51.1K · 1 笔2026-04进口 $722.5K · 10 笔出口 $26.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0304665091
企查查编码QVN398HAFT
成立日期2009-04-11
联系地址91C/12 Ngô Chí Quốc, Khu phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ANH MINH QUÂN
企业英文名称ANH MINH QUAN CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址91C/12 Ngô Chí Quốc, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84981888252
邮箱hoadonluu@amq.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020329其他冷冻猪肉
020649冷冻猪杂
020714冷冻鸡肉块
030354冻鲭鱼
030389其他冷冻鱼
020629冷冻牛杂
030359其他冷冻鱼
020322带骨冻猪肉
030399冷冻鱼杂碎
020910猪脂肪

出口

HS 编码产品
030614冷冻烟熏蟹
030382冷冻鳐鱼魟鱼
160419其他鱼制品
030743冻墨鱼鱿鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国91$2.83M
日本52$2.04M
澳大利亚42$1.36M
波兰21$1.05M
中国28$911.6K
加拿大10$614.9K
巴西7$397.0K
匈牙利9$276.5K
韩国5$268.7K
美国7$239.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国15$880.4K
日本28$745.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG德国59$1.89M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Aurora Co., Pty. Ltd.澳大利亚36$1.19M冷冻牛杂、冷冻鸡肉块
Wipasz S.A.波兰11$768.9K冷冻鸡肉块
West Shefford Food Co., Inc.加拿大10$614.9K其他冷冻猪肉、带骨冻猪肉
Matsuoka Co., Ltd.日本12$540.9K其他冷冻鱼、冻鲭鱼
Chin Ming Da Industry Co., Ltd.越南8$509.7K其他冷冻鱼、冻鲣鱼
Boeseler Goldschmaus GmbH & Co. KG德国11$439.9K冷冻猪杂、猪脂肪
Nowaco Shipping ApS丹麦12$387.1K冷冻鸡肉块、冷冻猪杂
Kyorei Co., Ltd.日本11$319.8K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Van Hao Group LLC阿联酋11$261.4K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miura Suisan Co., Ltd. Osaka Branch日本27$742.2K冷冻烟熏蟹、冻墨鱼鱿鱼
Shinjin I&D Co., Ltd.韩国6$333.3K冷冻章鱼、冷冻鳐鱼魟鱼
Ju Heung Trading Co., Ltd.韩国3$281.1K其他鱼制品、其他干鱼
Samheung Global Co., Ltd.韩国4$214.4K其他鱼制品、冷冻鳐鱼魟鱼
SAMHEUNG GLOBAL CO.,LTD1$51.1K其他鱼制品
Chunwoo Produce韩国1$32.5K冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
Jae Woo International Corp韩国1$19.2K冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
Jintatsu Foodstuff Co., Ltd.日本1$3.0K其他鱼制品、冷冻鱼片

近期贸易明细

进口(共 309)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24冻鲭鱼CHIN MING DA INDUSTRY CO LTD日本$44.5K
2026-04-24冻鲭鱼CHIN MING DA INDUSTRY CO LTD日本$44.5K
2026-04-21其他冷冻猪肉WEST SHEFFORD FOOD CO INC加拿大$40.3K
2026-04-21其他冷冻猪肉WEST SHEFFORD FOOD CO INC加拿大$40.3K
2026-04-21其他冷冻猪肉WEST SHEFFORD FOOD CO INC加拿大$40.3K
2026-04-21其他冷冻鱼CHIN MING DA INDUSTRY CO LTD日本$10.1K
2026-04-21其他冷冻猪肉WEST SHEFFORD FOOD CO INC加拿大$40.3K
2026-04-21其他冷冻猪肉WEST SHEFFORD FOOD CO INC加拿大$40.3K
2026-04-21其他冷冻猪肉WEST SHEFFORD FOOD CO INC加拿大$40.3K
2026-04-21其他冷冻猪肉WEST SHEFFORD FOOD CO INC加拿大$40.3K

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09冷冻烟熏蟹Miura Suisan Co., Ltd. Osaka Branch日本$26.4K
2026-03-13其他鱼制品SAMHEUNG GLOBAL CO.,LTD$8.4K
2026-03-13其他鱼制品SAMHEUNG GLOBAL CO.,LTD$7.7K
2026-03-13其他鱼制品SAMHEUNG GLOBAL CO.,LTD$35.1K
2026-02-04冷冻烟熏蟹Miura Suisan Co., Ltd. Osaka Branch日本$25.8K
2026-01-31其他鱼制品Ju Heung Trading Co., Ltd.韩国$91.8K
2025-12-31冷冻鳐鱼魟鱼Jintatsu Foodstuff Co., Ltd.日本$3.0K
2025-12-30冷冻烟熏蟹MIURA SUISAN CO.,LTD. OSAKA BRANCH日本$25.8K
2025-12-04其他鱼制品SAMHEUNG GLOBAL CO LTD韩国$16.4K
2025-12-04其他鱼制品SAMHEUNG GLOBAL CO LTD韩国$7.7K

相关企业 · 同类产品

Anh Minh Quan Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →