Anh Minh Quan Corporation
越南进口商 · 进口 309 笔 · 主营 其他冷冻猪肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Anh Minh Quân
309
进口笔数
44
出口笔数
$11.26M
进口金额
$1.68M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-09
最近出口
61
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304665091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN398HAFT |
| 成立日期 | 2009-04-11 |
| 联系地址 | 91C/12 Ngô Chí Quốc, Khu phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ANH MINH QUÂN |
| 企业英文名称 | ANH MINH QUAN CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 91C/12 Ngô Chí Quốc, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84981888252 |
| 邮箱 | hoadonluu@amq.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 020910 | 猪脂肪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 030382 | 冷冻鳐鱼魟鱼 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 91 | $2.83M |
| 日本 | 52 | $2.04M |
| 澳大利亚 | 42 | $1.36M |
| 波兰 | 21 | $1.05M |
| 中国 | 28 | $911.6K |
| 加拿大 | 10 | $614.9K |
| 巴西 | 7 | $397.0K |
| 匈牙利 | 9 | $276.5K |
| 韩国 | 5 | $268.7K |
| 美国 | 7 | $239.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $880.4K |
| 日本 | 28 | $745.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 59 | $1.89M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Aurora Co., Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 36 | $1.19M | 冷冻牛杂、冷冻鸡肉块 |
| Wipasz S.A. | 波兰 | 11 | $768.9K | 冷冻鸡肉块 |
| West Shefford Food Co., Inc. | 加拿大 | 10 | $614.9K | 其他冷冻猪肉、带骨冻猪肉 |
| Matsuoka Co., Ltd. | 日本 | 12 | $540.9K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Chin Ming Da Industry Co., Ltd. | 越南 | 8 | $509.7K | 其他冷冻鱼、冻鲣鱼 |
| Boeseler Goldschmaus GmbH & Co. KG | 德国 | 11 | $439.9K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Nowaco Shipping ApS | 丹麦 | 12 | $387.1K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Kyorei Co., Ltd. | 日本 | 11 | $319.8K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Van Hao Group LLC | 阿联酋 | 11 | $261.4K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miura Suisan Co., Ltd. Osaka Branch | 日本 | 27 | $742.2K | 冷冻烟熏蟹、冻墨鱼鱿鱼 |
| Shinjin I&D Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $333.3K | 冷冻章鱼、冷冻鳐鱼魟鱼 |
| Ju Heung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $281.1K | 其他鱼制品、其他干鱼 |
| Samheung Global Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $214.4K | 其他鱼制品、冷冻鳐鱼魟鱼 |
| SAMHEUNG GLOBAL CO.,LTD | 1 | $51.1K | 其他鱼制品 | |
| Chunwoo Produce | 韩国 | 1 | $32.5K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Jae Woo International Corp | 韩国 | 1 | $19.2K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.0K | 其他鱼制品、冷冻鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 309)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冻鲭鱼 | CHIN MING DA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $44.5K |
| 2026-04-24 | 冻鲭鱼 | CHIN MING DA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $44.5K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻猪肉 | WEST SHEFFORD FOOD CO INC | 加拿大 | $40.3K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻猪肉 | WEST SHEFFORD FOOD CO INC | 加拿大 | $40.3K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻猪肉 | WEST SHEFFORD FOOD CO INC | 加拿大 | $40.3K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻鱼 | CHIN MING DA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $10.1K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻猪肉 | WEST SHEFFORD FOOD CO INC | 加拿大 | $40.3K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻猪肉 | WEST SHEFFORD FOOD CO INC | 加拿大 | $40.3K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻猪肉 | WEST SHEFFORD FOOD CO INC | 加拿大 | $40.3K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻猪肉 | WEST SHEFFORD FOOD CO INC | 加拿大 | $40.3K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 冷冻烟熏蟹 | Miura Suisan Co., Ltd. Osaka Branch | 日本 | $26.4K |
| 2026-03-13 | 其他鱼制品 | SAMHEUNG GLOBAL CO.,LTD | — | $8.4K |
| 2026-03-13 | 其他鱼制品 | SAMHEUNG GLOBAL CO.,LTD | — | $7.7K |
| 2026-03-13 | 其他鱼制品 | SAMHEUNG GLOBAL CO.,LTD | — | $35.1K |
| 2026-02-04 | 冷冻烟熏蟹 | Miura Suisan Co., Ltd. Osaka Branch | 日本 | $25.8K |
| 2026-01-31 | 其他鱼制品 | Ju Heung Trading Co., Ltd. | 韩国 | $91.8K |
| 2025-12-31 | 冷冻鳐鱼魟鱼 | Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2025-12-30 | 冷冻烟熏蟹 | MIURA SUISAN CO.,LTD. OSAKA BRANCH | 日本 | $25.8K |
| 2025-12-04 | 其他鱼制品 | SAMHEUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $16.4K |
| 2025-12-04 | 其他鱼制品 | SAMHEUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $7.7K |