VN Asphalt Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 303 笔 · 主营 石油沥青
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VN ASPHALT
303
进口笔数
0
出口笔数
$159.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201557859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCBC2XTW |
| 成立日期 | 2014-05-19 |
| 联系地址 | Số 2/201 Đường Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VN ASPHALT |
| 企业英文名称 | VN ASPHALT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2/201 Đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0931588214 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊拉克 | 112 | $69.07M |
| 中国 | 55 | $30.98M |
| 新加坡 | 64 | $28.34M |
| 新西兰 | 55 | $17.56M |
| 中国台湾 | 13 | $8.77M |
| 马来西亚 | 1 | $2.79M |
| 韩国 | 3 | $1.51M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petro Star FZE | 阿联酋 | 59 | $37.57M | 石油沥青、非轻质石油 |
| Sunshine Oil (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $16.30M | 石油沥青、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Petro Addichem RMC FZC | 伊拉克 | 19 | $12.23M | 石油沥青 |
| Glory International Fz Llc | 阿联酋 | 16 | $10.16M | 非轻质石油、石油沥青 |
| Standard Energy Singapore Ltd. | 新加坡 | 16 | $9.35M | 石油沥青 |
| Pacific Wells Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $8.62M | 石油沥青、天然沥青 |
| Hiin Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $6.41M | 石油沥青、天然沥青 |
| Blackhem Labuan Ltd | 新加坡 | 15 | $5.93M | 石油沥青 |
| Bright Fortune Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $5.20M | 石油沥青、干绿豆 |
| Estanica Trading Llc | 阿联酋 | 19 | $4.32M | 石油沥青、沥青制品 |
近期贸易明细
进口(共 303)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 石油沥青 | XIANGYU (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国台湾 | $317.7K |
| 2026-03-02 | 石油沥青 | Blackhem Labuan Ltd | 新加坡 | $287.0K |
| 2026-02-18 | 石油沥青 | SUNSHINE OIL (S) PTE LTD | 中国 | $466.8K |
| 2026-02-15 | 石油沥青 | SUNSHINE OIL (S) PTE LTD | 中国 | $194.5K |
| 2026-02-10 | 石油沥青 | HIIN ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $123.0K |
| 2026-02-04 | 石油沥青 | SUNSHINE OIL (S) PTE LTD | 中国 | $481.8K |
| 2026-02-03 | 石油沥青 | HIIN ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $205.0K |
| 2026-02-02 | 石油沥青 | SUNSHINE OIL (S) PTE LTD | 中国 | $716.4K |
| 2026-02-02 | 石油沥青 | SUNSHINE OIL (S) PTE LTD | 中国 | $501.8K |
| 2026-02-02 | 石油沥青 | HIIN ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $369.0K |