Tran Ngoc Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ TRầN NGọC
5
进口笔数
0
出口笔数
$13.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316607665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUK797EB |
| 成立日期 | 2020-11-25 |
| 联系地址 | Số 16 Hàn Mặc Tử, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TRẦN NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 Hàn Mặc Tử, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 4 | $7.5K |
| 中国 | 1 | $5.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SARL Coding & Marking Services | 法国 | 4 | $7.5K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Incode Marking | 中国 | 1 | $5.7K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他印刷机零件 | INCODE MARKING | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 其他印刷机零件 | INCODE MARKING | 中国 | $70 |
| 2026-04-02 | 其他印刷机零件 | INCODE MARKING | 中国 | $350 |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | INCODE MARKING | 中国 | $66 |
| 2026-04-02 | 其他印刷机零件 | INCODE MARKING | 中国 | $70 |
| 2026-04-02 | 其他印刷机零件 | INCODE MARKING | 中国 | $350 |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | INCODE MARKING | 中国 | $66 |
| 2026-04-02 | 其他印刷机零件 | INCODE MARKING | 中国 | $2.3K |
| 2025-05-05 | 黑色印刷墨水 | SARL CODING & MARKING SERVICES | 法国 | $1.9K |
| 2024-09-05 | 黑色印刷墨水 | SARL CODING & MARKING SERVICES | 法国 | $1.9K |