Vinadenka JV Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 焊接钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINADENKA JV
10
进口笔数
41
出口笔数
$9.8K
进口金额
$263.8K
出口金额
2024-11-28
最近进口
2026-03-30
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109937859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9M28NGY |
| 成立日期 | 2022-03-21 |
| 联系地址 | Lô HH.I.I 8.1 khu đô thị Pháp Vân - Tứ Hiệp, ngõ 161 đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINADENKA JV |
| 企业英文名称 | VINADENKA JV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 146 phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | 02432057013 |
| 邮箱 | info.vd@vinadenka.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 122.9493亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 950632 | 高尔夫球 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.5K |
| 日本 | 7 | $2.3K |
| 美国 | 2 | $928 |
| 墨西哥 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 40 | $246.5K |
| 越南 | 4 | $17.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Denka Kogyosho Co., Ltd. | 日本 | 9 | $9.7K | 高尔夫球、其他工业用纺织品 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $71 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 1 | $10 | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 1 | $8 | 其他电路开关装置、其他电子IC |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Denka Kogyosho Co., Ltd. | 日本 | 39 | $245.8K | 焊接钢管、其他钢铁管件 |
| Nippon Denka Kogyosho Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.3K | 其他工业用纺织品、焊接钢管 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $703 | 未焙炒咖啡、6mm以上松木 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 电器装置零件 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | $10 |
| 2024-11-28 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $71 |
| 2024-11-28 | 电器装置零件 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $8 |
| 2024-11-26 | 电器装置零件 | Nippon Denka Kogyosho Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2024-10-31 | 通信设备 | NIPPON DENKA KOGYOSHO CO LTD | 日本 | $843 |
| 2024-10-31 | 其他工业用纺织品 | NIPPON DENKA KOGYOSHO CO LTD | 日本 | $8 |
| 2024-10-31 | 其他工业用纺织品 | Nippon Denka Kogyosho Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2024-04-24 | 贱金属装饰品 | NIPPON DENKA KOGYOSHO CO LTD | 日本 | $322 |
| 2024-03-04 | 非液体温度计 | NIPPON DENKA KOGYOSHO CO LTD | 日本 | $394 |
| 2023-11-24 | 木制包装容器 | NIPPON DENKA KOGYOSHO CO LTD | 日本 | $399 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | Nippon Denka Kogyosho Co., Ltd. | 日本 | $324 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | Nippon Denka Kogyosho Co., Ltd. | 日本 | $180 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | Nippon Denka Kogyosho Co., Ltd. | 日本 | $246 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | Nippon Denka Kogyosho Co., Ltd. | 日本 | $353 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | Nippon Denka Kogyosho Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-03-30 | 焊接钢管 | Nippon Denka Kogyosho Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-30 | 焊接钢管 | Nippon Denka Kogyosho Co., Ltd. | 日本 | $835 |
| 2026-03-30 | 焊接钢管 | Nippon Denka Kogyosho Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-30 | 焊接钢管 | Nippon Denka Kogyosho Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2026-03-30 | 焊接钢管 | Nippon Denka Kogyosho Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |