Tina Ton
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$293
进口金额
$0
出口金额
2024-01-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703037305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHDNE8S |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | Số 478/22, Khu 9, Đường Nguyễn Tri Phương, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĨNH TÔN – TINA QUÁN |
| 企业英文名称 | VINH TON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 478/22, Khu 9, Đường Nguyễn Tri Phương, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1811 - In ấn 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84886386388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 120770 | 瓜子 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $293 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CYL Express & Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $112 | 女式纺织套装、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-25 | 其他非酒精饮料 | CYL EXPRESS & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $112 |
| 2024-01-18 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $12 |
| 2024-01-18 | 去壳腰果 | — | 越南 | $15 |
| 2024-01-18 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $24 |
| 2024-01-18 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $12 |
| 2024-01-18 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $10 |
| 2024-01-18 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $3 |
| 2024-01-18 | 醋制蔬菜 | — | 越南 | $5 |
| 2024-01-18 | 糖果 | — | 越南 | $18 |
| 2024-01-18 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $40 |