LONG HUNG PHAT TRADING SERVICE CO.,
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 饮料压榨机
越南 · 在业
0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
62
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310638716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4T099PT |
| 成立日期 | 2011-02-21 |
| 联系地址 | 21C/26E Đường Hương lộ 11, ấp 3, Xã Hưng Long, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Hưng Long Phát |
| 企业英文名称 | HUNG LONG PHAT TRADING SERVICE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21C/26E Đường Hương lộ 11, ấp 3, Xã Hưng Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843510 | 饮料压榨机 |
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610422 | 棉针织套装 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 69 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 饮料压榨机 | ORANGE CUP OF CANADA LIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-07-24 | 饮料压榨机 | ROBERT BRIAN GARCIA | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | SEWING MACHINE FABRIC CUTTING MACHINES STEAM IRON | CHINH CONG PHAM | 美国 | $0 |
| 2026-07-10 | 其他车辆 | TANK NOODLE INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-07 | 50-250cc摩托车 | Hai P Huynh | 美国 | $0 |
| 2026-07-02 | 纸制包装容器 | YONGJIE CHEN | 美国 | $0 |
| 2026-06-26 | 聚乙烯袋 | — | 美国 | $0 |
| 2026-06-26 | 50-250cc摩托车 | — | 美国 | $0 |
| 2026-06-23 | 塑料装饰品 | FRONTIER ONE INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-20 | 非乙烯塑料袋 | TRAN CHAN LOI | 美国 | $0 |