Invet Corporation Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 兽用疫苗及毒素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN INVET
68
进口笔数
0
出口笔数
$3.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900462455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89KHYFQ |
| 成立日期 | 2009-09-07 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Lịch, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN INVET |
| 企业英文名称 | INVET CORPORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Lịch, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8292 - Dịch vụ đóng gói 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7500 - Hoạt động thú y 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 02213788096 |
| 邮箱 | tapdoaninvet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 294130 | 四环素类抗生素 |
| 294140 | 氯霉素类抗生素 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 291219 | 其他无环醛 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $2.76M |
| 印度 | 5 | $879.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chinna Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 10 | $678.0K | 兽用疫苗及毒素 |
| APITORIA PHARMA PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $629.6K | 青霉素类抗生素、其他抗生素 |
| Shandong Sinder Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $564.1K | 兽用疫苗及毒素、医用动物物质 |
| Yebio Bioengineering Co., Ltd. | 中国 | 4 | $411.6K | 兽用疫苗及毒素 |
| Shandong Guobang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $306.3K | 无机非碳化合物、四环素类抗生素 |
| North China Pharmaceutical Group Corporation Veterinary Co., Ltd. | 中国 | 2 | $131.5K | 青霉素类抗生素 |
| Jinan Andechem Co., Ltd. | 中国 | 10 | $127.7K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Harbin Hejia Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.5K | 其他抗生素、其他有机化合物 |
| Shandong Salubris Pharmaceuticals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.8K | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| Anhui BBCA Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.6K | 其他零售药品、环酰胺衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 兽用疫苗及毒素 | SHANDONG SINDER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-22 | 兽用疫苗及毒素 | SHANDONG SINDER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-03-26 | 其他抗生素 | HARBIN HEJIA PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-02-11 | 兽用疫苗及毒素 | CHINNA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $84.0K |
| 2026-02-09 | 其他磺胺类 | RIKEN HEALTHCARE CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-05 | 兽用疫苗及毒素 | SHANDONG SINDER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $133.8K |
| 2025-12-29 | 其他醚醇衍生物 | AARAMBH LIFE SCIENCE | 印度 | $1.9K |
| 2025-12-12 | 青霉素类抗生素 | APITORIA PHARMA PRIVATE LIMITED | 印度 | $91.0K |
| 2025-12-02 | 兽用疫苗及毒素 | CHINNA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $84.0K |
| 2025-10-30 | 兽用疫苗及毒素 | SHANDONG SINDER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $118.2K |