In Chau Giang Network Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư LướI IN CHâU GIANG
33
进口笔数
22
出口笔数
$1.80M
进口金额
$42.2K
出口金额
2025-07-24
最近进口
2026-03-10
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314690731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KTHQAE |
| 成立日期 | 2017-10-23 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ LƯỚI IN CHÂU GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903309913 |
| 邮箱 | muc.cg231017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392112 | PVC泡沫板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 321590 | 其他墨水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.80M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $37.4K |
| 马来西亚 | 1 | $271 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Quantong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.02M | 其他塑料建材、非木预制建筑 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $759.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Xiejia New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.4K | 其他丙烯酸聚合物、二氧化硅 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 18 | $37.4K | 婴儿棉针织品、塑料衣着附件 |
| Germtong Industrial Co., Ltd. | 2 | $3.7K | 其他粘合剂≤1kg | |
| CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON (MST: 4001035274) | 1 | $794 | 机织标签、非黑印刷油墨 | |
| South Island Garment Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $271 | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 泡沫聚氯乙烯板 | GUANGZHOU XIEJIA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2024-12-31 | 其他胶粘剂 | FOSHAN QUANTONG IMP & EXPORT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2024-12-31 | 其他胶粘剂 | FOSHAN QUANTONG IMP & EXPORT CO LTD | 中国 | $675 |
| 2024-12-31 | 其他粘合剂≤1kg | FOSHAN QUANTONG IMP & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-12-31 | 其他胶粘剂 | FOSHAN QUANTONG IMP & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-12-31 | 其他胶粘剂 | FOSHAN QUANTONG IMP & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-31 | 其他粘合剂≤1kg | FOSHAN QUANTONG IMP & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-12-31 | 其他粘合剂≤1kg | FOSHAN QUANTONG IMP & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-12-31 | 其他胶粘剂 | FOSHAN QUANTONG IMP & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-12-31 | 其他胶粘剂 | FOSHAN QUANTONG IMP & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他墨水 | SOUTH ISLAND GARMENT SDN BHD | 马来西亚 | $271 |
| 2026-02-10 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON (MST: 4001035274) | — | $158 |
| 2026-02-10 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON (MST: 4001035274) | — | $566 |
| 2026-02-10 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON (MST: 4001035274) | — | $70 |
| 2026-01-27 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $653 |
| 2026-01-27 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $104 |
| 2025-07-17 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $1.4K |
| 2025-07-17 | 其他胶粘剂 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $262 |
| 2025-05-28 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $233 |
| 2025-05-28 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $2.4K |