Motorola Mobility LLC
越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 其他电感器
越南 · 非在业
- 邮箱71,071
0
进口笔数
226
出口笔数
$0
进口金额
$90.0K
出口金额
—
最近进口
2026-02-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310188827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVREBXT3 |
| 成立日期 | 2010-07-06 |
| 联系地址 | Mê Linh Point Tower, Số 2, Đường Ngô Đức Kế, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Motorola Mobility Việt Nam |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2 Ngô Đức Kế, Phường Bến Nghé(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18.47亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 220 | $89.8K |
| 墨西哥 | 3 | $87 |
| 秘鲁 | 3 | $71 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Telelinks Neolyncs Private Ltd. | 印度 | 130 | $46.1K | 通信设备零件、其他固定电容器 |
| PADGET ELECTRONICS PRIVATE LIMITED | 印度 | 90 | $43.8K | 其他固定电容器、其他电感器 |
| Motorola Comercial, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 3 | $87 | 智能手机、金属保险箱 |
| Motorola Mobility Peru S.R.L. | 秘鲁 | 3 | $71 | 智能手机、通信设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他电感器 | UNITED TELELINKS NEOLYNCS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-02-27 | 其他电感器 | United Telelinks Neolyncs Private Ltd. | 印度 | $51 |
| 2026-02-26 | 其他电感器 | UNITED TELELINKS NEOLYNCS PRIVATE LTD | 印度 | $24 |
| 2026-02-26 | 其他电感器 | UNITED TELELINKS NEOLYNCS PRIVATE LTD | 印度 | $29 |
| 2026-02-26 | 其他电感器 | UNITED TELELINKS NEOLYNCS PRIVATE LTD | 印度 | $12 |
| 2026-02-26 | 其他电感器 | United Telelinks Neolyncs Private Ltd. | 印度 | $152 |
| 2026-02-26 | 其他电感器 | UNITED TELELINKS NEOLYNCS PRIVATE LTD | 印度 | $49 |
| 2026-02-26 | 其他电感器 | United Telelinks Neolyncs Private Ltd. | 印度 | $363 |
| 2026-02-26 | 其他电感器 | UNITED TELELINKS NEOLYNCS PRIVATE LTD | 印度 | $486 |
| 2026-02-26 | 其他电感器 | UNITED TELELINKS NEOLYNCS PRIVATE LTD | 印度 | $23 |