Product Medical Equipment Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT TRANG THIếT Bị Y Tế VIệT NAM
33
进口笔数
0
出口笔数
$327.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101610202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14UFTN2 |
| 成立日期 | 2005-02-15 |
| 联系地址 | Số 67 phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PRODUCT MEDICAL EQUIPMENT VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 67 phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84915191991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 845611 | 激光机床 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 760820 | 铝合金管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $327.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Kaixiang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $64.2K | 医用家具、贱金属脚轮 |
| Wuxi Zhongguan Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.3K | 贱金属脚轮、非机动车零件 |
| HSG Laser Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 激光机床、机床零件 |
| Hebei Ruitong Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.9K | 医用家具、矫形器具 |
| Hengshui Jiachi Machinery Parts Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.2K | 医用家具、非木制家具件 |
| ZJG Royaltrust Med Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.4K | 医用家具、矫形器具 |
| Zhejiang Jiecang Linear Motion Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $16.9K | 750W以下直流电机、医用家具 |
| Shenzhen Hongfu Tongxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.2K | 非泡沫塑料片、聚丙烯塑料 |
| Jinan Wisdom CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 木工机床、其他木工机床 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 医用家具 | TAIZHOU KAIXIANG PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-25 | 贱金属脚轮 | WUXI ZHONGGUAN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-12-25 | 贱金属脚轮 | WUXI ZHONGGUAN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-27 | 其他饱和聚酯 | CHENGDU HSINDA POLYMER MATERIALS CO. LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-11-21 | 医用家具 | TAIZHOU KAIXIANG PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-11-21 | 医用家具 | TAIZHOU KAIXIANG PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-11-21 | 医用家具 | TAIZHOU KAIXIANG PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-21 | 医用家具 | TAIZHOU KAIXIANG PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $840 |
| 2025-11-21 | 医用家具 | TAIZHOU KAIXIANG PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-11 | 医用家具 | HENGSHUI JIACHI MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $388 |