Thuan Loc Phat Mechanical & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 梳理机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và Cơ KHí THUậN LộC PHáT
10
进口笔数
1
出口笔数
$38.2K
进口金额
$630.0K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2024-08-21
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603658073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SJCMV9 |
| 成立日期 | 2019-07-25 |
| 联系地址 | Số 102/5, KP 1, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CƠ KHÍ THUẬN LỘC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 102/5, KP 1, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84947810448 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844831 | 梳理机零件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845180 | 纺织处理机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $23.9K |
| 韩国 | 5 | $14.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $630.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MSSEA International (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.7K | 梳理机零件、其他工业用纺织品 |
| Da On Eng | 韩国 | 1 | $10.0K | 纺织处理机械 |
| Hanjoong Kiryo Co. | 韩国 | 3 | $3.2K | 梳理机零件 |
| KDC | 韩国 | 1 | $2.3K | 商用洗碗机 |
| Forest International Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 2 | $1.0K | 动物副产品、针织床品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panko Corporation | 越南 | 1 | $630.0K | 非织造标签、智能卡 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 商用洗碗机 | KDC | 韩国 | $2.3K |
| 2025-04-21 | 梳理机零件 | MSSEA INTERNATIONAL (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $9.9K |
| 2024-08-12 | 1kg以下胶粘剂 | FOREST INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $336 |
| 2024-08-12 | 梳理机零件 | MSSEA INTERNATIONAL (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-08-07 | 乙烯聚合物塑料 | FOREST INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $187 |
| 2024-08-06 | 织物基研磨粉 | FOREST INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $131 |
| 2024-08-06 | 织物基研磨粉 | FOREST INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $131 |
| 2024-08-06 | 织物基研磨粉 | FOREST INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $131 |
| 2024-08-06 | 织物基研磨粉 | FOREST INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $131 |
| 2024-07-26 | 梳理机零件 | MSSEA INTERNATIONAL (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $10.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 纺织处理机械 | PANKO CORP ORATION | 越南 | $630.0K |