WEIXIN LOGISTICS SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ TIếP VậN WEIXIN
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$3.2K
出口金额
—
最近进口
2024-07-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313539985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNHE40UR |
| 成立日期 | 2015-11-18 |
| 联系地址 | 79 Tân Thành, Phường 12, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TIẾP VẬN WEIXIN |
| 企业英文名称 | WEIXIN LOGISTICS SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79 Tân Thành, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84862661177 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 950790 | 其他渔猎用具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $1.5K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
| 中国 | 1 | $565 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bespoke Load Solutions BLS | 新加坡 | 2 | $1.5K | 其他钢铁制品 |
| NGUYEN NAM | 美国 | 1 | $1.2K | 其他食品制剂 |
| MODERN FISHING TACKLE CO LTD | 中国 | 1 | $565 | 其他渔猎用具 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-26 | 其他钢铁制品 | BESPOKE LOAD SOLUTIONS (BLS) | 新加坡 | $250 |
| 2024-07-26 | 其他钢铁制品 | BESPOKE LOAD SOLUTIONS (BLS) | 新加坡 | $250 |
| 2024-07-26 | 其他钢铁制品 | BESPOKE LOAD SOLUTIONS (BLS) | 新加坡 | $500 |
| 2024-02-02 | 其他钢铁制品 | BESPOKE LOAD SOLUTIONS (BLS) | 新加坡 | $250 |
| 2024-02-02 | 其他钢铁制品 | BESPOKE LOAD SOLUTIONS (BLS) | 新加坡 | $250 |
| 2023-05-18 | 其他渔猎用具 | MODERN FISHING TACKLE CO LTD | 中国 | $140 |
| 2023-05-18 | 其他渔猎用具 | MODERN FISHING TACKLE CO LTD | 中国 | $425 |
| 2023-01-10 | 其他食品制剂 | NGUYEN NAM | 美国 | $1.2K |