QMA Vietnam Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QMA VIệT NAM
176
进口笔数
0
出口笔数
$23.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301094862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8HG2K1 |
| 成立日期 | 2019-06-25 |
| 联系地址 | Thôn Dương Húc, Xã Đại Đồng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QMA VIET NAM TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dương Húc, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84947595525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230110 | 肉粉粒 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 117 | $13.77M |
| 缅甸 | 51 | $7.95M |
| 洪都拉斯 | 8 | $1.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Addit International Ltd. | 缅甸 | 42 | $6.21M | 肉粉粒、鱼虾粉粒 |
| Addit International Ltd. | 中国 | 16 | $3.73M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Guangzhou Cohoo Biotech Co., Ltd. | 中国 | 17 | $3.37M | 猫狗饲料、其他塑料包装制品 |
| Addit International Ltd. | 洪都拉斯 | 8 | $1.80M | 肉粉粒、鱼虾粉粒 |
| Qingyuan Haibei Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.02M | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
| Guangdong Weilai Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $986.5K | 猫狗饲料 |
| Guangdong Jolink Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $969.6K | 猫狗饲料 |
| Jolink Group Holdings Ltd. | 中国 | 10 | $765.4K | 猫狗饲料 |
| Wuhan Addit Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $416.0K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| Kunming Qactive Bio Sciences Co., Ltd. | 中国 | 9 | $98.3K | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
进口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 猫狗饲料 | Wuhan Addit Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $194.8K |
| 2026-06-23 | 猫狗饲料 | ADDIT INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $297.5K |
| 2026-06-20 | 其他消毒剂 | Shijiazhuang Vike Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $24.7K |
| 2026-06-16 | 猫狗饲料 | Qingyuan Haibei Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $85.1K |
| 2026-06-13 | 肉粉粒 | Addit International Ltd. | 缅甸 | $166.7K |
| 2026-06-10 | 毒素及微生物培养物 | Kunming Qactive Bio Sciences Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-10 | 毒素及微生物培养物 | Kunming Qactive Bio Sciences Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-06-10 | 其他酶制剂 | Wuhan Addit Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-10 | 其他酶制剂 | Wuhan Addit Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $20.7K |
| 2026-06-10 | 其他酶制剂 | Wuhan Addit Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $11.7K |