Wood Fragrancy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 835 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hương Mộc
835
进口笔数
0
出口笔数
$36.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103070009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV62QTFT |
| 成立日期 | 2008-12-08 |
| 联系地址 | Số 57, ngõ 337 Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯƠNG MỘC |
| 企业英文名称 | WOOD FRAGRANCY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57, ngõ 337 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842439234033 |
| 邮箱 | dieptulinh06@yahoo.com.vn |
| 传真 | +842439230290 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 330210 | 食品香料 |
| 292990 | 其他含氮化合物 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 292511 | 酰亚胺及糖精 |
| 291241 | 香兰素及醛类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 680 | $29.08M |
| 白俄罗斯 | 38 | $2.23M |
| 印度 | 39 | $1.62M |
| 德国 | 11 | $1.48M |
| 土耳其 | 31 | $1.30M |
| 印度尼西亚 | 14 | $821.3K |
| 俄罗斯 | 7 | $217.0K |
| 英国 | 1 | $71.3K |
| 乌克兰 | 1 | $71.1K |
| 泰国 | 8 | $63.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Tianjiao Biotech Co., Ltd. | 中国 | 199 | $13.43M | 其他食品制剂、其他糖混合物 |
| Dongxiao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 179 | $7.50M | 葡萄糖浆、其他食品制剂 |
| Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd. | 中国 | 73 | $2.04M | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
| Shandong Bigtree Dreyfus Special Meals Food Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.25M | 其他食品制剂、食品香料 |
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 58 | $1.21M | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Sanstar Ltd. | 印度 | 27 | $1.15M | 玉米淀粉、葡萄糖浆 |
| Tarim Kredi Sut Urunleri A.S. | 土耳其 | 22 | $1.04M | 乳清制品、低脂乳粉 |
| Guangdong Wenhui Food Industry Co., Ltd. | 中国 | 19 | $972.2K | 其他食品制剂、加糖乳制品 |
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 48 | $614.3K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| Hangzhou Focus Corp. oration | 中国 | 24 | $363.8K | 加糖可可粉、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 835)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他食品制剂 | Dongxiao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $30.2K |
| 2026-07-22 | 其他含氮化合物 | Jiangsu Winshine Food Industrial Co., Ltd. | 中国 | $35.1K |
| 2026-07-22 | 其他食品制剂 | Shandong Tianjiao Biotech Co., Ltd. | 中国 | $30.8K |
| 2026-07-22 | 其他食品制剂 | Shandong Tianjiao Biotech Co., Ltd. | 中国 | $68.9K |
| 2026-07-22 | 其他含氮化合物 | Jiangsu Winshine Food Industrial Co., Ltd. | 中国 | $35.1K |
| 2026-07-22 | 其他食品制剂 | Shandong Tianjiao Biotech Co., Ltd. | 中国 | $34.2K |
| 2026-07-22 | 其他食品制剂 | Shandong Tianjiao Biotech Co., Ltd. | 中国 | $30.8K |
| 2026-07-22 | 其他食品制剂 | Shandong Tianjiao Biotech Co., Ltd. | 中国 | $34.2K |
| 2026-07-21 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.7K |
| 2026-07-21 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $18.7K |