Vinacomin Investment, Mineral & Services Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư, KHOáNG SảN Và DịCH Vụ - VINACOMIN
63
进口笔数
1
出口笔数
$20.74M
进口金额
$403.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2024-12-25
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700642435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1H3MDYQ |
| 成立日期 | 2007-03-29 |
| 联系地址 | Tầng 10 tòa nhà MICCO TOWER Ngõ 1 số 01 phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ, KHOÁNG SẢN VÀ DỊCH VỤ - VINACOMIN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +8424331919 |
| 传真 | +8424332829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 842831 | 地下输送机 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $20.70M |
| 捷克 | 1 | $39.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $403.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $10.85M | 其他塑料制品、8465机器零件 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $4.59M | 婴儿车、玩具模型 |
| Shenyang San Yutian International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $4.25M | 钢铁脚手架支柱、绝缘电线 |
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $654.3K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Union Resources & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $160.8K | 可互换钻具、非旋转气动手工具 |
| Huijiachuan Tham Duong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $151.1K | 650kVA以下液体变压器、16kVA-500kVA变压器 |
| TMC CR s.r.o. | 捷克 | 1 | $39.0K | 未装配硬质合金工具、铣削工具 |
| Cong Ty TNHH Thuong Mai An Dinh Bang Tuong | 中国 | 1 | $29.3K | 电动绞车 |
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $20.6K | 地下输送机、气动直线发动机 |
| Shandong Zhonggong Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 其他测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $403.7K | 高压断路器、钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $59.9K |
| 2026-04-16 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2026-04-16 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2026-04-16 | 其他铁路货车 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-16 | 其他铁路货车 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-16 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $59.9K |
| 2026-04-15 | 液压车辆千斤顶 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-15 | 液压车辆千斤顶 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-15 | 机械零件 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $65.3K |
| 2026-04-15 | 地下输送机 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $359.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 钢铁脚手架支柱 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $132.1K |
| 2024-12-25 | 钢铁脚手架支柱 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $66.8K |
| 2024-12-25 | 钢铁脚手架支柱 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $204.8K |