EHT Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 非电动固体燃料器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI EHT
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$395.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201183554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9HE5CU |
| 成立日期 | 2011-06-24 |
| 联系地址 | Số 126 Phương Lưu 4, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI EHT |
| 企业英文名称 | EHT TRADING AND PRODUCTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 126 Phương Lưu 4, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842253262334 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732189 | 非电动固体燃料器具 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730300 | 铸铁管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 13 | $326.2K |
| 美国 | 3 | $63.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Purestone Product Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $309.6K | 非电动固体燃料器具、钢铁制非电器零件 |
| Des Plaines Material & Supply | 美国 | 1 | $52.4K | 铸铁管材、其他钢铁管件 |
| J & L Turner Family Trust | 澳大利亚 | 2 | $13.2K | 钢铁制非电器零件、非电动固体燃料器具 |
| Des Plaines Material & Supply Llc | 美国 | 1 | $11.4K | 其他钢铁管件、非可锻铸铁件 |
| THE FIRE PIT SHOP PTY LTD | 2 | $9.0K | 非电动固体燃料器具、钢铁制非电器零件 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非电动固体燃料器具 | THE FIRE PIT SHOP PTY LTD | — | $4.3K |
| 2026-04-28 | 钢铁制非电器零件 | THE FIRE PIT SHOP PTY LTD | — | $1.3K |
| 2026-02-06 | 钢铁制非电器零件 | Purestone Product Pty Ltd | 澳大利亚 | $220 |
| 2026-02-06 | 钢铁制非电器零件 | Purestone Product Pty Ltd | 澳大利亚 | $130 |
| 2026-02-06 | 钢铁制非电器零件 | Purestone Product Pty Ltd | 澳大利亚 | $510 |
| 2026-02-06 | 钢铁制非电器零件 | Purestone Product Pty Ltd | 澳大利亚 | $345 |
| 2026-02-06 | 钢铁制非电器零件 | Purestone Product Pty Ltd | 澳大利亚 | $840 |
| 2026-02-06 | 钢铁制非电器零件 | Purestone Product Pty Ltd | 澳大利亚 | $340 |
| 2026-02-06 | 钢铁制非电器零件 | Purestone Product Pty Ltd | 澳大利亚 | $260 |
| 2026-02-06 | 钢铁制非电器零件 | Purestone Product Pty Ltd | 澳大利亚 | $300 |