Ha Thanh Long An 1 Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他阴离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP Hà THàNH LONG AN 1
32
进口笔数
5
出口笔数
$1.34M
进口金额
$85.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-15
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102018142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY1TC9FB |
| 成立日期 | 2022-10-06 |
| 联系地址 | Lô H18, Đường N1, KCN Nam Thuận, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP HÀ THÀNH LONG AN 1 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô H18, Đường N1, KCN Nam Thuận, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84936362560 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 380400 | 木浆残碱 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.18M |
| 韩国 | 3 | $160.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LK (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $397.1K | 其他阴离子表面活性剂、苯甲酸化合物 |
| Shanchuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $392.7K | 工业用芳香物质、塑料封口件 |
| Nanjing Golden Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $203.5K | 其他阴离子表面活性剂、非离子表面活性剂 |
| Hanvit Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $160.7K | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| YUE XIU TEXTILES CO LTD | 中国香港 | 3 | $101.3K | 初级形态聚氯乙烯、其他消毒剂 |
| Puyang Shengkai Environmental New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.6K | 其他碳酸盐、其他有机硫化合物 |
| Henan Langrui Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.9K | 非钠连二亚硫酸盐、零售清洁粉剂 |
| Hangzhou Mochen Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 初级形态PVC聚合物、其他实验室玻璃器皿 |
| GUANGZHOU LANCAI PACKAGING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $336 | 扫帚刷子 |
| E CO LTD | 中国 | 1 | $6 | 柑橘、鲜葡萄 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLUE HA THANH (CAMBODIA) CO., LTD | 5 | $85.5K | 零售清洁粉剂、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他阴离子表面活性剂 | LK (NANJING) CO., LTD | 中国 | $29.4K |
| 2026-04-29 | 其他阴离子表面活性剂 | LK (NANJING) CO., LTD | 中国 | $29.4K |
| 2026-04-23 | 其他阴离子表面活性剂 | NANJING GOLDEN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $33.1K |
| 2026-04-23 | 其他阴离子表面活性剂 | NANJING GOLDEN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $33.1K |
| 2026-04-21 | 工业用芳香物质 | SHANCHUAN TRADE CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-21 | 工业用芳香物质 | SHANCHUAN TRADE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-21 | 零售清洁粉剂 | HANVIT CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $26.0K |
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | SHANCHUAN TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 工业用芳香物质 | SHANCHUAN TRADE CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | SHANCHUAN TRADE CO LTD | 中国 | $6.6K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 零售清洁粉剂 | BLUE HA THANH (CAMBODIA) CO., LTD | — | $2.4K |
| 2026-04-15 | 零售清洁粉剂 | BLUE HA THANH (CAMBODIA) CO., LTD | — | $1.2K |
| 2026-04-15 | 零售清洁粉剂 | BLUE HA THANH (CAMBODIA) CO., LTD | — | $540 |
| 2026-04-15 | 零售清洁粉剂 | BLUE HA THANH (CAMBODIA) CO., LTD | — | $682 |
| 2026-04-15 | 零售清洁粉剂 | BLUE HA THANH (CAMBODIA) CO., LTD | — | $5.1K |
| 2026-04-15 | 零售清洁粉剂 | BLUE HA THANH (CAMBODIA) CO., LTD | — | $585 |
| 2026-04-15 | 零售清洁粉剂 | BLUE HA THANH (CAMBODIA) CO., LTD | — | $2.4K |
| 2026-04-15 | 零售清洁粉剂 | BLUE HA THANH (CAMBODIA) CO., LTD | — | $555 |
| 2026-04-15 | 零售清洁粉剂 | BLUE HA THANH (CAMBODIA) CO., LTD | — | $1.0K |
| 2026-04-15 | 零售清洁粉剂 | BLUE HA THANH (CAMBODIA) CO., LTD | — | $1.0K |