Uniland Investment Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他矿渣及灰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐầU Tư UNILAND
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$57.0K
出口金额
—
最近进口
2026-06-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315609067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXD2QXJT |
| 成立日期 | 2019-04-05 |
| 联系地址 | Số 26 Đường D8, Khu biệt thự SaiGon Pearl, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ UNILAND |
| 企业英文名称 | UNILAND INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26 Đường D8, Khu biệt thự SaiGon Pearl, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0610 - Khai thác dầu thô 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02838277878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 262190 | 其他矿渣及灰 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843242 | 肥料撒布机 |
| 843280 | 草坪压路机 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 843340 | 草料打捆机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 870193 | 37-75千瓦拖拉机 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 利比里亚 | 1 | $41.8K |
| 越南 | 1 | $13.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIFARM LIBERIA INC., (ULI) LLC | 利比里亚 | 1 | $41.8K | 非圆盘耙及中耕机、肥料撒布机 |
| Anggun Star Trading | 越南 | 1 | $13.2K | 其他矿渣及灰 |
| UNIFARM LIBERIA INC., (ULI) LLC | 1 | $2.0K | 动植物肥料 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 动植物肥料 | UNIFARM LIBERIA INC., (ULI) LLC | — | $2.0K |
| 2026-06-20 | 草坪压路机 | UNIFARM LIBERIA INC., (ULI) LLC | 利比里亚 | $1.8K |
| 2026-06-20 | 车辆保险杠及零件 | UNIFARM LIBERIA INC., (ULI) LLC | 利比里亚 | $1.4K |
| 2026-06-20 | 草坪压路机 | UNIFARM LIBERIA INC., (ULI) LLC | 利比里亚 | $135 |
| 2026-06-20 | 土壤机械零件 | UNIFARM LIBERIA INC., (ULI) LLC | 利比里亚 | $1.7K |
| 2026-06-20 | 37-75千瓦拖拉机 | UNIFARM LIBERIA INC., (ULI) LLC | 利比里亚 | $15.9K |
| 2026-06-20 | 肥料撒布机 | UNIFARM LIBERIA INC., (ULI) LLC | 利比里亚 | $1.5K |
| 2026-06-20 | 车辆保险杠及零件 | UNIFARM LIBERIA INC., (ULI) LLC | 利比里亚 | $296 |
| 2026-06-20 | 谷物加工机械 | UNIFARM LIBERIA INC., (ULI) LLC | 利比里亚 | $1.9K |
| 2026-06-20 | 非圆盘耙及中耕机 | UNIFARM LIBERIA INC., (ULI) LLC | 利比里亚 | $1.8K |