Avata Vietnam Clean Agricultural Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN JURA Hà NộI
4
进口笔数
0
出口笔数
$38.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107406563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC92TPHP |
| 成立日期 | 2016-04-22 |
| 联系地址 | Số nhà 201, tổ dân phố Miêu Nha 2, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN JURA HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | JURA HA NOI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 201, tổ dân phố Miêu Nha 2, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | +84984961199 |
| 邮箱 | avatar@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 441600 | 木制箍桶制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 4 | $38.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sarl Asie France Affaires | 法国 | 4 | $38.6K | 2升以下静止葡萄酒、木制箍桶制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-27 | 木制箍桶制品 | SARL ASIE FRANCE AFFAIRES | 法国 | $131 |
| 2024-08-27 | 木制箍桶制品 | SARL ASIE FRANCE AFFAIRES | 法国 | $981 |
| 2024-08-27 | 木制箍桶制品 | SARL ASIE FRANCE AFFAIRES | 法国 | $556 |
| 2024-07-11 | 2升以下静止葡萄酒 | SARL ASIE FRANCE AFFAIRES | 法国 | $1.2K |
| 2024-07-11 | 2升以下静止葡萄酒 | SARL ASIE FRANCE AFFAIRES | 法国 | $899 |
| 2024-07-11 | 2升以下静止葡萄酒 | SARL ASIE FRANCE AFFAIRES | 法国 | $15 |
| 2024-07-11 | 2升以下静止葡萄酒 | SARL ASIE FRANCE AFFAIRES | 法国 | $449 |
| 2024-07-11 | 葡萄烈酒 | Sarl Asie France Affaires | 法国 | $1.8K |
| 2024-07-11 | 2升以下静止葡萄酒 | SARL ASIE FRANCE AFFAIRES | 法国 | $7 |
| 2024-07-11 | 2升以下静止葡萄酒 | Sarl Asie France Affaires | 法国 | $1.2K |