Hong Phuc Trading Services & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 其他车辆零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và ĐầU Tư HồNG PHúC

104
进口笔数
0
出口笔数
$641.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.9K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $126.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $126.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109901115
企查查编码QVNSB3WVP4
成立日期2022-01-28
联系地址Số 31A, Ngách 40/31 phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ HỒNG PHÚC
企业英文名称HONG PHUC TRADING SERVICES AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 31A, Ngách 40/31 phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+84947061861
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
870829车身零件
870893车辆离合器
401699其他硫化橡胶制品
870830车辆制动零件
840991火花点火发动机零件
870891车辆散热器
851220车用照明信号装置
870894转向系统零件
85364160伏以下继电器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国103$623.2K
德国38$8.1K
中国34$6.0K
土耳其13$3.1K
越南9$635
日本15$590
波兰1$120
印度2$78

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Climate Control Seoul Inc.韩国46$280.4K其他车辆零件、车辆散热器
Boowon Auto Part Co., Ltd.越南36$277.7K车身零件、车辆制动零件
Young Kwang Co., Ltd.韩国21$76.1K其他车辆零件、车身零件
Boowon Auto Part Co., Ltd.希腊2$6.2K火花点火发动机零件、柴油机零件
Samsung Climate Control Seoul Inc.德国7$935滚子链、钢铁螺钉螺栓
Young Kwang Co.德国1$574滚子链

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-22非泡沫橡胶密封件Boowon Auto Part Co., Ltd.韩国$32
2026-05-22车辆制动零件Boowon Auto Part Co., Ltd.韩国$9
2026-05-22其他硫化橡胶制品Boowon Auto Part Co., Ltd.韩国$21
2026-05-22车辆离合器Boowon Auto Part Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-05-22V肋传动带(60-180cm)Boowon Auto Part Co., Ltd.中国$64
2026-05-22车身零件Boowon Auto Part Co., Ltd.韩国$34
2026-05-22车辆离合器Boowon Auto Part Co., Ltd.韩国$40
2026-05-22火花点火发动机零件Boowon Auto Part Co., Ltd.韩国$210
2026-05-22其他轴承Boowon Auto Part Co., Ltd.韩国$32
2026-05-22车辆离合器Boowon Auto Part Co., Ltd.韩国$2.9K

相关企业 · 同类产品

Hong Phuc Trading Services & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →