Hong Phuc Trading Services & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và ĐầU Tư HồNG PHúC
104
进口笔数
0
出口笔数
$641.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109901115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSB3WVP4 |
| 成立日期 | 2022-01-28 |
| 联系地址 | Số 31A, Ngách 40/31 phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ HỒNG PHÚC |
| 企业英文名称 | HONG PHUC TRADING SERVICES AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31A, Ngách 40/31 phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84947061861 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 103 | $623.2K |
| 德国 | 38 | $8.1K |
| 中国 | 34 | $6.0K |
| 土耳其 | 13 | $3.1K |
| 越南 | 9 | $635 |
| 日本 | 15 | $590 |
| 波兰 | 1 | $120 |
| 印度 | 2 | $78 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Climate Control Seoul Inc. | 韩国 | 46 | $280.4K | 其他车辆零件、车辆散热器 |
| Boowon Auto Part Co., Ltd. | 越南 | 36 | $277.7K | 车身零件、车辆制动零件 |
| Young Kwang Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $76.1K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Boowon Auto Part Co., Ltd. | 希腊 | 2 | $6.2K | 火花点火发动机零件、柴油机零件 |
| Samsung Climate Control Seoul Inc. | 德国 | 7 | $935 | 滚子链、钢铁螺钉螺栓 |
| Young Kwang Co. | 德国 | 1 | $574 | 滚子链 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 非泡沫橡胶密封件 | Boowon Auto Part Co., Ltd. | 韩国 | $32 |
| 2026-05-22 | 车辆制动零件 | Boowon Auto Part Co., Ltd. | 韩国 | $9 |
| 2026-05-22 | 其他硫化橡胶制品 | Boowon Auto Part Co., Ltd. | 韩国 | $21 |
| 2026-05-22 | 车辆离合器 | Boowon Auto Part Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-05-22 | V肋传动带(60-180cm) | Boowon Auto Part Co., Ltd. | 中国 | $64 |
| 2026-05-22 | 车身零件 | Boowon Auto Part Co., Ltd. | 韩国 | $34 |
| 2026-05-22 | 车辆离合器 | Boowon Auto Part Co., Ltd. | 韩国 | $40 |
| 2026-05-22 | 火花点火发动机零件 | Boowon Auto Part Co., Ltd. | 韩国 | $210 |
| 2026-05-22 | 其他轴承 | Boowon Auto Part Co., Ltd. | 韩国 | $32 |
| 2026-05-22 | 车辆离合器 | Boowon Auto Part Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |