Pham Seafoods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 342 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phạm Seafoods
0
进口笔数
342
出口笔数
$0
进口金额
$10.07M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312789005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TK7MA0 |
| 成立日期 | 2014-05-22 |
| 联系地址 | D75 Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHẠM SEAFOODS |
| 企业英文名称 | PHAM SEAFOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D75 Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84909312662 |
| 邮箱 | thanhdung@phamseafoods.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 303240 | 303240 |
| 304620 | 304620 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 160 | $3.77M |
| 越南 | 128 | $3.31M |
| 新加坡 | 31 | $1.98M |
| 马来西亚 | 14 | $645.0K |
| 中国 | 3 | $108.0K |
| 荷兰 | 3 | $79.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J. MARR (SEAFOODS) LIMITED | 英国 | 160 | $3.77M | 冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼 |
| J Marr (Seafoods) Ltd. | 越南 | 116 | $2.91M | 其他冷冻鱼、冷冻鲶鱼 |
| Skyline Mfg Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $1.32M | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Skyline Catering Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $835.1K | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| SKYLINE CATERING SDN BHD | 马来西亚 | 14 | $645.0K | 冷冻鲶鱼、混合调味料 |
| Marine Foods B.V. | 越南 | 11 | $327.8K | 其他冷冻鱼 |
| Octogone (Guangdong) Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $108.0K | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Marine Foods B.V. | 荷兰 | 3 | $79.1K | 其他冷冻鱼、冷冻鲶鱼 |
| 187fe66897958c35ac50796bace6fa83 | 2 | $72.0K |
近期贸易明细
出口(共 342)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他冷冻鱼 | J. MARR (SEAFOODS) LIMITED | 英国 | $25.1K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻鱼 | J. MARR (SEAFOODS) LIMITED | 英国 | $25.1K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | J. MARR (SEAFOODS) LIMITED | 英国 | $25.1K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | J. MARR (SEAFOODS) LIMITED | 英国 | $25.1K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | J. MARR (SEAFOODS) LIMITED | 英国 | $25.1K |
| 2026-04-27 | 其他冷冻鱼 | J. MARR (SEAFOODS) LIMITED | 英国 | $20.3K |
| 2026-04-27 | 其他冷冻鱼 | J. MARR (SEAFOODS) LIMITED | 英国 | $20.3K |
| 2026-04-22 | 其他冷冻鱼 | J. MARR (SEAFOODS) LIMITED | 英国 | $20.3K |
| 2026-04-22 | 其他冷冻鱼 | J. MARR (SEAFOODS) LIMITED | 英国 | $20.3K |
| 2026-04-14 | 其他冷冻鱼 | J. MARR (SEAFOODS) LIMITED | 英国 | $20.3K |