MINH VY INVESTMENT PRODUCTION TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 造纸机用织物
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Thương Mại Minh Vy
7
进口笔数
2
出口笔数
$113.3K
进口金额
$4.5K
出口金额
2023-10-17
最近进口
2024-02-02
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312207585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAPD7745 |
| 成立日期 | 2013-03-28 |
| 联系地址 | 405/16/31 Trường Chinh, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MINH VY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 405/16/31 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0908892875 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591131 | 造纸机用织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $113.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YANPAI FILTRATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $51.1K | 其他工业用纺织品、针刺毡呢 |
| GUANGDE HUILONG ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $29.3K | 其他工业用纺织品、其他钢铁制品 |
| ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $24.5K | 其他工业用纺织品、工业用滤布 |
| SHENZHEN NEWIN MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $8.4K | 温控处理设备、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIDEC TOSOK AKIBA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $4.5K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-17 | 造纸机用织物 | YANPAI FILTRATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-10-17 | 造纸机用织物 | YANPAI FILTRATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-10-17 | 造纸机用织物 | YANPAI FILTRATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $402 |
| 2023-10-17 | 造纸机用织物 | YANPAI FILTRATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-10-07 | 过滤净化器零件 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-10-06 | 造纸机用织物 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-10-06 | 造纸机用织物 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $304 |
| 2023-10-06 | 造纸机用织物 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-07-03 | 造纸机用织物 | YANPAI FILTRATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-07-03 | 造纸机用织物 | YANPAI FILTRATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $217 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 过滤净化器零件 | NIDEC TOSOK AKIBA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-02-02 | 过滤净化器零件 | NIDEC TOSOK AKIBA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |