Health Care Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CHăM SóC SứC KHOẻ
5
进口笔数
7
出口笔数
$25.0K
进口金额
$52.1K
出口金额
2025-12-09
最近进口
2024-07-31
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108496048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6DSCY8 |
| 成立日期 | 2018-11-01 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa G1, Chung cư Five Star Garden, Số 2 Kim Giang, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ |
| 企业英文名称 | HEALTH CARE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa G1, Chung cư Five Star Garden, Số 2 Kim Giang, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | +84948318888 |
| 邮箱 | chuannt93@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $25.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $42.4K |
| 越南 | 2 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan City Betterly New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.6K | 初级硅氧烷、贵金属催化剂 |
| Dongguan Linghai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 贵金属催化剂、初级硅氧烷 |
| Guangzhou Meijie Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 聚乙烯袋 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruai Muen Pi 888 Co., Ltd. | 越南 | 6 | $48.7K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Thavi Bangkok Service Ltd. Partnership | 泰国 | 1 | $3.4K | 个人除臭剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 聚乙烯袋 | GUANGZHOU MEIJIE PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-10-27 | 初级硅氧烷 | DONGGUAN LINGHAI TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-10-27 | 初级硅氧烷 | DONGGUAN LINGHAI TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-11-07 | 初级硅氧烷 | DONGGUAN CITY BETTERLY NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-11-07 | 初级硅氧烷 | DONGGUAN CITY BETTERLY NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-07-16 | 初级硅氧烷 | DONGGUAN CITY BETTERLY NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-07-16 | 初级硅氧烷 | DONGGUAN CITY BETTERLY NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-05-09 | 初级硅氧烷 | DONGGUAN CITY BETTERLY NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.7K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 其他护肤品 | RUAI MUEN PI 888 CO LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2024-07-31 | 其他芳香制剂 | RUAI MUEN PI 888 CO LTD | 泰国 | $7.2K |
| 2024-07-24 | 个人除臭剂 | THAVI BANGKOK SERVICE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $3.4K |
| 2024-07-17 | 其他芳香制剂 | RUAI MUEN PI 888 CO LTD | 泰国 | $7.2K |
| 2024-07-17 | 其他护肤品 | RUAI MUEN PI 888 CO LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2024-07-02 | 其他芳香制剂 | RUAI MUEN PI 888 CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2024-07-02 | 其他护肤品 | RUAI MUEN PI 888 CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-06-19 | 其他护肤品 | RUAI MUEN PI 888 CO LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2024-06-19 | 其他芳香制剂 | RUAI MUEN PI 888 CO LTD | 泰国 | $6.0K |
| 2024-06-11 | 其他芳香制剂 | RUAI MUEN PI 888 CO LTD | 泰国 | $7.8K |