Maple Leaves Trade Services & Investment Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Đầu Tư Sản Xuất Lá Phong

31
进口笔数
0
出口笔数
$637.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106613479
企查查编码QVNHK6VQN4
成立日期2014-08-04
联系地址Tầng 6, số 48 Ngô Thì Nhậm, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ SẢN XUẤT LÁ PHONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0127 - Trồng cây chè 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话02436320948
邮箱congtylaphong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190190其他食品制剂
190300木薯食品制剂
210120茶提取物及制品
210690其他食品制剂
0902303公斤内红茶
392490塑料家用制品
0902103公斤内绿茶
200559加工豆类
180610加糖可可粉
210112咖啡基制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾31$635.4K
中国1$2.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G-PAN INTERNATIONAL CO., LTD中国台湾31$637.9K其他食品制剂、木薯食品制剂

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27其他食品制剂G-PAN INTERNATIONAL CO., LTD中国台湾$2.5K
2026-03-27其他食品制剂G-PAN INTERNATIONAL CO., LTD中国台湾$304
2026-03-27其他食品制剂G-PAN INTERNATIONAL CO., LTD中国台湾$1.4K
2026-03-27其他食品制剂G-PAN INTERNATIONAL CO., LTD中国台湾$560
2026-03-27其他食品制剂G-PAN INTERNATIONAL CO., LTD中国台湾$560
2026-03-27咖啡基制品G-PAN INTERNATIONAL CO., LTD中国台湾$220
2026-03-27木薯食品制剂G-PAN INTERNATIONAL CO., LTD中国台湾$4.8K
2026-03-27其他食品制剂G-PAN INTERNATIONAL CO., LTD中国台湾$840
2026-03-27其他食品制剂G-PAN INTERNATIONAL CO., LTD中国台湾$440
2026-03-27加工豆类G-PAN INTERNATIONAL CO., LTD中国台湾$60

相关企业 · 同类产品

Maple Leaves Trade Services & Investment Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →