Maple Leaves Trade Services & Investment Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Đầu Tư Sản Xuất Lá Phong
31
进口笔数
0
出口笔数
$637.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106613479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHK6VQN4 |
| 成立日期 | 2014-08-04 |
| 联系地址 | Tầng 6, số 48 Ngô Thì Nhậm, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ SẢN XUẤT LÁ PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0127 - Trồng cây chè 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02436320948 |
| 邮箱 | congtylaphong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 200559 | 加工豆类 |
| 180610 | 加糖可可粉 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 31 | $635.4K |
| 中国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G-PAN INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | 31 | $637.9K | 其他食品制剂、木薯食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | G-PAN INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | G-PAN INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | $304 |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | G-PAN INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | G-PAN INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | $560 |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | G-PAN INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | $560 |
| 2026-03-27 | 咖啡基制品 | G-PAN INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | $220 |
| 2026-03-27 | 木薯食品制剂 | G-PAN INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | G-PAN INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | $840 |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | G-PAN INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | $440 |
| 2026-03-27 | 加工豆类 | G-PAN INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | $60 |