Huong Giang Aviation Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ HàNG KHôNG HươNG GIANG
6
进口笔数
0
出口笔数
$1.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305130620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVH085WC |
| 成立日期 | 2007-07-24 |
| 联系地址 | 194 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG HƯƠNG GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 151A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84839330333 |
| 传真 | +84839330633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 660199 | 其他伞类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $1.4K |
| 中国香港 | 1 | $117 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTERGLOBE AVIATION LIMITED | 印度 | 5 | $1.4K | 阀门龙头、飞机零件 |
| Air Transport Professional Services Ltd. | 1 | $117 | 纸制活页夹、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他纸制文具 | INTERGLOBE AVIATION LIMITED | 印度 | $4 |
| 2026-03-03 | 其他纸制文具 | INTERGLOBE AVIATION LIMITED | 印度 | $13 |
| 2026-03-03 | 其他纸制文具 | INTERGLOBE AVIATION LIMITED | 印度 | $9 |
| 2026-03-03 | 其他伞类 | INTERGLOBE AVIATION LIMITED | 印度 | $18 |
| 2026-03-03 | 其他纸制文具 | INTERGLOBE AVIATION LIMITED | 印度 | $8 |
| 2026-03-03 | 其他纸制文具 | INTERGLOBE AVIATION LIMITED | 印度 | $9 |
| 2026-03-03 | 其他纸制文具 | INTERGLOBE AVIATION LIMITED | 印度 | $55 |
| 2026-03-03 | 其他纸制文具 | INTERGLOBE AVIATION LIMITED | 印度 | $175 |
| 2026-03-03 | 其他纸制文具 | INTERGLOBE AVIATION LIMITED | 印度 | $4 |
| 2026-03-03 | 其他纸制文具 | INTERGLOBE AVIATION LIMITED | 印度 | $12 |