DTS Communication Technologies Corporation
越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Truyền Thông Dts
202
进口笔数
8
出口笔数
$31.67M
进口金额
$64.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-06-21
最近出口
17
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303224270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJE2PP1 |
| 成立日期 | 2004-04-09 |
| 联系地址 | 287B Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TRUYỀN THÔNG DTS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842839336666 |
| 邮箱 | support@dts.com.vn |
| 传真 | +842839322369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 903040 | 电信仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $12.02M |
| 美国 | 25 | $4.83M |
| 墨西哥 | 39 | $4.55M |
| 越南 | 55 | $2.75M |
| 印度 | 8 | $2.04M |
| 新加坡 | 3 | $1.86M |
| 中国台湾 | 17 | $1.27M |
| 马来西亚 | 27 | $1.19M |
| 捷克 | 1 | $457.5K |
| 泰国 | 4 | $194.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 7 | $36.4K |
| 新加坡 | 1 | $28.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Natmanage Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 69 | $13.34M | 通信设备、通信设备零件 |
| Wave Network Pte. Ltd. | 新加坡 | 57 | $7.87M | 通信设备、通信设备零件 |
| Singdata International Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $7.63M | 通信设备、通信设备零件 |
| M-Security Technology Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.49M | 通信设备、通信设备零件 |
| SIS Distribution (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $954.5K | 存储单元、其他自动数据处理系统 |
| 4853ab0745341028a470b3a32fecda1b | 13 | $277.7K | ||
| Cisco International Ltd. | 墨西哥 | 5 | $27.4K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Cisco International Ltd. | 美国 | 4 | $19.1K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| OnLogic B.V. | 荷兰 | 2 | $17.1K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理机处理部件 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 2 | $988 | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Natmanage Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $28.3K | 麦克风及支架、其他录音设备 |
| CISCO SYSTEMS, INC. | 中国香港 | 5 | $27.9K | 通信设备、静止变流器 |
| CISCO SYSTEM INTERNATIONAL B V | 中国香港 | 1 | $7.8K | 通信设备 |
| Cisco Systems International Ltd. | 中国香港 | 1 | $679 | 通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 通信设备 | WAVE NETWORK PTE LTD | 墨西哥 | $21.2K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | NATMANAGE SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $290.0K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | NATMANAGE SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $290.0K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | WAVE NETWORK PTE LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | NATMANAGE SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $72.5K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | WAVE NETWORK PTE LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | NATMANAGE SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $72.5K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | WAVE NETWORK PTE LTD | 墨西哥 | $21.2K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | WAVE NETWORK PTE LTD | 墨西哥 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | WAVE NETWORK PTE LTD | 墨西哥 | $2.1K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-21 | 通信设备 | CISCO SYSTEMS, INC. | 中国香港 | $9.5K |
| 2025-06-21 | 通信设备 | CISCO SYSTEMS, INC. | 中国香港 | $2.4K |
| 2025-06-17 | 通信设备 | CISCO SYSTEMS, INC. | 中国香港 | $2.4K |
| 2024-09-05 | 通信设备 | CISCO SYSTEMS, INC. | 中国香港 | $6.1K |
| 2024-08-29 | 通信设备零件 | CISCO SYSTEMS, INC. | 中国香港 | $7.6K |
| 2024-01-08 | 电信仪器 | NATMANAGE SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $28.3K |
| 2023-10-24 | 通信设备零件 | CISCO SYSTEM INTERNATIONAL | 中国香港 | $679 |
| 2023-04-28 | 通信设备 | CISCO SYSTEM INTERNATIONAL B V | 中国香港 | $7.8K |