DTS Communication Technologies Corporation

越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Truyền Thông Dts

202
进口笔数
8
出口笔数
$31.67M
进口金额
$64.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-06-21
最近出口
17
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.94M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $862.8K · 3 笔出口 $679 · 1 笔2023-11进口 $318.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.69M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $778.7K · 2 笔出口 $28.3K · 1 笔2024-02进口 $434.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.94M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $500.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $290.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.15M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $114.6K · 7 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-09进口 $534.6K · 5 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-10进口 $45.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $144.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $900.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.05M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.35M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $930.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $439.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.08M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $659.9K · 8 笔出口 $14.2K · 3 笔2025-07进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $132.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $738.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.72M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $426.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $660.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $247.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $369.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.45M · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $862.8K · 3 笔出口 $679 · 1 笔2023-11进口 $318.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.69M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $778.7K · 2 笔出口 $28.3K · 1 笔2024-02进口 $434.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.94M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $500.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $290.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.15M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $114.6K · 7 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-09进口 $534.6K · 5 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-10进口 $45.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $144.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $900.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.05M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.35M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $930.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $439.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.08M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $659.9K · 8 笔出口 $14.2K · 3 笔2025-07进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $132.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $738.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.72M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $426.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $660.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $247.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $369.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.45M · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303224270
企查查编码QVNTJE2PP1
成立日期2004-04-09
联系地址287B Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TRUYỀN THÔNG DTS
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842839336666
邮箱support@dts.com.vn
传真+842839322369
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851779通信设备零件
847141含CPU和I/O的ADP设备
847150自动数据处理机处理部件
854442带接头绝缘电线
847149其他自动数据处理系统
850440静止变流器
852589其他电视摄像机
830249贱金属配件
847170存储单元

出口

HS 编码产品
851762通信设备
851779通信设备零件
903040电信仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国101$12.02M
美国25$4.83M
墨西哥39$4.55M
越南55$2.75M
印度8$2.04M
新加坡3$1.86M
中国台湾17$1.27M
马来西亚27$1.19M
捷克1$457.5K
泰国4$194.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港7$36.4K
新加坡1$28.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Natmanage Singapore Pte. Ltd.新加坡69$13.34M通信设备、通信设备零件
Wave Network Pte. Ltd.新加坡57$7.87M通信设备、通信设备零件
Singdata International Pte. Ltd.新加坡38$7.63M通信设备、通信设备零件
M-Security Technology Indochina Pte. Ltd.新加坡2$1.49M通信设备、通信设备零件
SIS Distribution (Thailand) Public Co., Ltd.泰国2$954.5K存储单元、其他自动数据处理系统
4853ab0745341028a470b3a32fecda1b13$277.7K
Cisco International Ltd.墨西哥5$27.4K通信设备、带接头绝缘电线
Cisco International Ltd.美国4$19.1K通信设备、带接头绝缘电线
OnLogic B.V.荷兰2$17.1K含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理机处理部件
MOUSER ELECTRONICS, INC.墨西哥2$988多层陶瓷电容、其他电路开关装置

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Natmanage Singapore Pte. Ltd.新加坡1$28.3K麦克风及支架、其他录音设备
CISCO SYSTEMS, INC.中国香港5$27.9K通信设备、静止变流器
CISCO SYSTEM INTERNATIONAL B V中国香港1$7.8K通信设备
Cisco Systems International Ltd.中国香港1$679通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 202)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27通信设备WAVE NETWORK PTE LTD墨西哥$21.2K
2026-04-27通信设备NATMANAGE SINGAPORE PTE LTD中国台湾$290.0K
2026-04-27通信设备NATMANAGE SINGAPORE PTE LTD中国台湾$290.0K
2026-04-27通信设备WAVE NETWORK PTE LTD越南$1.6K
2026-04-27通信设备NATMANAGE SINGAPORE PTE LTD中国台湾$72.5K
2026-04-27通信设备WAVE NETWORK PTE LTD越南$1.6K
2026-04-27通信设备NATMANAGE SINGAPORE PTE LTD中国台湾$72.5K
2026-04-27通信设备WAVE NETWORK PTE LTD墨西哥$21.2K
2026-04-27通信设备WAVE NETWORK PTE LTD墨西哥$2.1K
2026-04-27通信设备WAVE NETWORK PTE LTD墨西哥$2.1K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-21通信设备CISCO SYSTEMS, INC.中国香港$9.5K
2025-06-21通信设备CISCO SYSTEMS, INC.中国香港$2.4K
2025-06-17通信设备CISCO SYSTEMS, INC.中国香港$2.4K
2024-09-05通信设备CISCO SYSTEMS, INC.中国香港$6.1K
2024-08-29通信设备零件CISCO SYSTEMS, INC.中国香港$7.6K
2024-01-08电信仪器NATMANAGE SINGAPORE PTE LTD新加坡$28.3K
2023-10-24通信设备零件CISCO SYSTEM INTERNATIONAL中国香港$679
2023-04-28通信设备CISCO SYSTEM INTERNATIONAL B V中国香港$7.8K

相关企业 · 同类产品

DTS Communication Technologies Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →