Viet Jiggy Commercial & Mechanical Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 传动部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT Cơ KHí VIET JIGGY
0
进口笔数
103
出口笔数
$0
进口金额
$278.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107786322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NVE4AN |
| 成立日期 | 2017-03-31 |
| 联系地址 | Số 10+12, tổ 3, đường Thạch Bàn, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CƠ KHÍ VIET JIGGY |
| 企业英文名称 | VIET JIGGY COMMERCIAL AND MECHANICAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15, Hẻm 68/177/78, Đường Nguyễn Văn Linh, Tổ 14, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Ngành nghề kinh doanh bị thay đổi theo Quyết định số 27/2018/QĐ-TTg 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +84438751474 |
| 邮箱 | damkhanh0209@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848390 | 传动部件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 103 | $278.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $267.8K | 传动部件、其他钢铁制品 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.7K | 照相机零件、处理器及控制器 |
近期贸易明细
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 传动部件 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $628 |
| 2026-04-01 | 传动部件 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-01 | 传动部件 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-01 | 传动部件 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-01 | 传动部件 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-01 | 传动部件 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-01 | 传动部件 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-01 | 传动部件 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $382 |
| 2026-04-01 | 传动部件 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $131 |
| 2026-04-01 | 传动部件 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |