JX Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 330 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí BOFIT
1
进口笔数
330
出口笔数
$10.5K
进口金额
$1.99M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301218081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJHK3TT |
| 成立日期 | 2022-08-23 |
| 联系地址 | Khu phố Vũ, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ BOFIT |
| 企业英文名称 | JX VIET NAM INTELLIGENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 0839191994 |
| 邮箱 | thuy491994@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 330 | $1.99M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 251 | $1.74M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Infovision Optoelectronics Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $67.3K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 47 | $58.4K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $50.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Porsloong Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $30.1K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $28.5K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Dai Dien Vietnam Industrial Technical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.7K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Blue & Green Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 其他钢铁制品、聚丙烯聚合物 |
| Blue & Green Home Articles Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 聚丙烯聚合物、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 非办公金属家具 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.5K |
出口(共 330)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他针叶木胶合板 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-29 | 其他针叶木胶合板 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-28 | 其他针叶木胶合板 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-22 | 1000伏以下插头插座 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 铝合金型材 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $919 |
| 2026-04-22 | 1000伏以下插头插座 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $976 |
| 2026-04-22 | LED光伏照明装置 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-22 | 铝合金型材 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-22 | 非玻塑灯具零件 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-17 | 皮带输送机 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |