Zukui Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 喷砂机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ZUKUI
82
进口笔数
0
出口笔数
$2.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315776237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR97NUK6 |
| 成立日期 | 2019-07-08 |
| 联系地址 | E20/20E12 Tổ 20A, Ấp 5, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ZUKUI |
| 企业英文名称 | ZUKUI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E20/20E12 Tổ 20A, ấp 57, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84901453180 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $2.60M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 75 | $2.39M | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Taizhou Sunshi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $145.3K | 便携喷雾器、喷砂机 |
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.9K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| TAIZHOU SUNSHI IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | 1 | $25.4K | 喷砂机 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 喷砂机 | Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $988 |
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 喷砂机 | Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-28 | 旋转排量泵 | Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 旋转排量泵 | Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 旋转排量泵 | Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 喷砂机 | Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-28 | 旋转排量泵 | Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 旋转排量泵 | Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |