VIS Viet Nam Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX Và TM VIS VIệT NAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$110.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801136327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF81HDFG |
| 成立日期 | 2008-02-28 |
| 联系地址 | Liền kề 18-28 khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX VÀ TM VIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIS VIET NAM PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Liền kề 18-28 khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84962092727 |
| 邮箱 | duongld.vistone@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 680610 | 矿物棉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $58.0K |
| 中国 | 12 | $51.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVERRA GLOBAL EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | 4 | $30.1K | 鲜洋葱青葱 |
| Shiv Shakti Udyog | 印度 | 2 | $27.9K | 鲜洋葱青葱、其他椰子 |
| Hubei Gutian Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.1K | 其他食品制剂 |
| Fangxian Lilong Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.1K | 其他食品制剂 |
| Xixiaxian Zhongsheng Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.1K | 其他加工蘑菇 |
| Shandong Minye Refractory Fibre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 矿物棉、高铝耐火陶瓷 |
| Nanjing Yingfei International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 非贱金属仿首饰 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 鲜洋葱青葱 | AVERRA GLOBAL EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $7.5K |
| 2026-03-02 | 鲜洋葱青葱 | AVERRA GLOBAL EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $5.5K |
| 2026-02-13 | 鲜洋葱青葱 | AVERRA GLOBAL EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $9.0K |
| 2026-02-02 | 鲜洋葱青葱 | AVERRA GLOBAL EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $8.1K |
| 2026-01-17 | 鲜洋葱青葱 | Shiv Shakti Udyog | 印度 | $20.1K |
| 2025-08-27 | 鲜洋葱青葱 | SHIV SHAKTI UDHYOG | 印度 | $7.8K |
| 2023-06-05 | 非贱金属仿首饰 | NANJING YINGFEI INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-05-18 | 非贱金属仿首饰 | NANJING YINGFEI INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-05-04 | 矿物棉 | SHANDONG MINYE REFRACTORY FIBRE CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-04-22 | 其他食品制剂 | FANGXIAN LILONG FOOD CO LTD | 中国 | $5.0K |