GIFT VIET IMPORT EXPORT & INVESTMENT PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 纸制包装容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU GIFT VIệT
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$3.0K
出口金额
—
最近进口
2023-08-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110338296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHH2V8J |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Số 41, Ngõ 233 Đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GIFT VIỆT |
| 企业英文名称 | GIFT VIET IMPORT EXPORT AND INVESTMENT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41, Ngõ 233 Đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84982229209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 东帝汶 | 3 | $3.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 葡萄牙 | 3 | $2.4K | 其他钢铁结构体、通信设备 |
| VIETTEL TIMOR | 东帝汶 | 3 | $621 | 通信设备、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-03 | 真空瓶及零件 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $113 |
| 2023-08-03 | 纸制包装容器 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $180 |
| 2023-08-03 | 圆珠笔 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $138 |
| 2023-08-03 | 纸制包装容器 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $225 |
| 2023-08-03 | 其他半导体介质 | VIETTEL TIMOR | 东帝汶 | $270 |
| 2023-08-03 | 其他半导体介质 | VIETTEL TIMOR | 东帝汶 | $135 |
| 2023-08-03 | 纸质文具 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $163 |
| 2023-08-03 | 真空瓶及零件 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $225 |
| 2023-08-03 | 圆珠笔 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $275 |
| 2023-08-03 | 圆珠笔 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $220 |