TDH Optical Instruments Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他焊接机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị QUANG TDH
45
进口笔数
12
出口笔数
$209.4K
进口金额
$74.6K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
17
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109703018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EKRR4N |
| 成立日期 | 2021-07-12 |
| 联系地址 | Số nhà 24, ngõ 351/26 đường Thụy Phương, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ QUANG TDH |
| 企业英文名称 | TDH OPTICAL INSTRUMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 24, ngõ 351/26 đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84963653625 |
| 邮箱 | thietbiquanghoctdh@gmail.com |
| 官网 | thietbiquanghoc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851580 | 其他焊接机 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $114.5K |
| 中国 | 20 | $76.1K |
| 越南 | 1 | $9.7K |
| 美国 | 6 | $8.2K |
| 泰国 | 1 | $460 |
| 墨西哥 | 1 | $217 |
| 德国 | 1 | $67 |
| 中国台湾 | 1 | $67 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $48.2K |
| 挪威 | 1 | $11.3K |
| 中国台湾 | 1 | $7.8K |
| 越南 | 4 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gold Lite Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $108.6K | 第90章仪器零件、超声波扫描仪 |
| ELECTRO RENT SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $48.2K | 电信仪器、示波器 |
| Gold Lite Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $23.3K | 其他焊接机、其他测量仪器 |
| Lei Nuo Wa Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.7K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Shenzhen Xinrui Electric Heating Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.3K | 电热电阻器 |
| Wildlife Acoustics, Inc. | 美国 | 1 | $4.2K | 其他录音设备、麦克风及支架 |
| Tianjin Emtion Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 研磨粉/粒、其他手工工具 |
| Hong Kong Hongyu Telecom Tech Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.5K | 非炉用碳电极、扫帚刷子 |
| SHENZHEN HONGYU TELECOM TECH CO LTD | 中国 | 1 | $1.4K | 非炉用碳电极 |
| Seikoh Giken Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.3K | 研磨粉/粒、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELECTRO RENT SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $48.2K | 电信仪器、示波器 |
| Lambda Networks AS | 挪威 | 1 | $11.3K | 通信设备、电器装置零件 |
| LEI NUO WA ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $7.8K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $292 | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $292 | 其他钢铁制品、无机发光体 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他焊接机 | Gold Lite Pte. Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2026-06-29 | 其他机器刀具 | Gold Lite Pte. Ltd. | 日本 | $700 |
| 2026-06-22 | 电热电阻器 | Shenzhen Xinrui Electric Heating Technology Co., Ltd. | 中国 | $593 |
| 2026-05-27 | 电信仪器 | Gold Lite Pte. Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-05-13 | 非炉用碳电极 | Gold Lite Pte. Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-05-13 | 其他焊接机 | Gold Lite Pte. Ltd. | 日本 | $8.5K |
| 2026-05-13 | 其他机器刀具 | Gold Lite Pte. Ltd. | 日本 | $350 |
| 2026-05-13 | 其他焊接机 | Gold Lite Pte. Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-05-13 | 钳子镊子 | Gold Lite Pte. Ltd. | 日本 | $680 |
| 2026-05-06 | 研磨粉/粒 | Seikoh Giken Co., Ltd. | 日本 | $115 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他光学测量仪 | ELECTRO RENT SDN BHD | 马来西亚 | $10.5K |
| 2026-06-05 | 其他焊接机 | Lambda Networks AS | 挪威 | $11.3K |
| 2025-10-13 | 其他光学测量仪 | ELECTRO RENT SDN BHD | 马来西亚 | $10.1K |
| 2025-06-10 | 其他光学测量仪 | ELECTRO RENT SDN BHD | 马来西亚 | $10.5K |
| 2024-11-07 | 其他光学测量仪 | ELECTRO RENT SDN BHD | 马来西亚 | $10.1K |
| 2023-12-15 | 其他光学测量仪 | ELECTRO RENT SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2023-12-15 | 测量仪器零件 | ELECTRO RENT SDN BHD | 马来西亚 | $935 |
| 2023-12-15 | 非农用喷雾器具 | ELECTRO RENT SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2023-10-04 | 测量仪器 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2023-10-03 | 测量仪器 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |