Solimac Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 织物基研磨粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Solimac Việt Nam
14
进口笔数
0
出口笔数
$91.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313218526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1T0J26V |
| 成立日期 | 2015-04-18 |
| 联系地址 | 264 Bưng Ông Thoàn, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOLIMAC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SOLIMAC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 264 Bưng Ông Thoàn, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. - Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0866956492 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $55.4K |
| 中国 | 5 | $36.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B & B Solimec Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $55.4K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| Mianyang Yuanyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.5K | 聚酯短纤织物、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-19 | 织物基研磨粉 | B & B SOLIMEC CO.,LTD | 泰国 | $712 |
| 2023-10-19 | 织物基研磨粉 | B & B SOLIMEC CO.,LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2023-10-19 | 织物基研磨粉 | B & B SOLIMEC CO.,LTD | 泰国 | $606 |
| 2023-10-19 | 织物基研磨粉 | B & B SOLIMEC CO.,LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2023-10-19 | 织物基研磨粉 | B & B SOLIMEC CO.,LTD | 泰国 | $5.5K |
| 2023-10-19 | 织物基研磨粉 | B & B SOLIMEC CO.,LTD | 泰国 | $546 |
| 2023-10-19 | 织物基研磨粉 | B & B SOLIMEC CO.,LTD | 泰国 | $2.1K |
| 2023-10-12 | 织物基研磨粉 | MIANYANG YUANYANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-10-12 | 织物基研磨粉 | MIANYANG YUANYANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $146 |
| 2023-10-12 | 织物基研磨粉 | MIANYANG YUANYANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $144 |