Hoang Huong Device Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP HOàNG HươNG
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109380293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCWQGK2U |
| 成立日期 | 2020-10-15 |
| 联系地址 | Km 16 Quốc lộ 1A Cụm công nghiệp Duyên Thái, Xã Duyên Thái, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HOÀNG HƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOANG HUONG DEVICE INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 16 Quốc lộ 1A Cụm công nghiệp Duyên Thái, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84987801309 |
| 邮箱 | hoanghuongvalve@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Dingchuang Pipe Valve Co., Ltd. | 中国 | 17 | $444.9K | 阀门龙头、不锈钢管件 |
| Kunming Jinzhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $264.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $90.0K | 阀门龙头、止回阀 |
| Sanshi (Hebei) Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.1K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Guangxi Liangshan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.1K | 阀门龙头、其他塑料建材 |
| Jinzhou Lingyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.3K | 阀门龙头、金属增强橡胶管 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.5K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Wenzhou Best Valve & Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.9K | 阀门龙头、不锈钢管件 |
| Pingxiang City Honghua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Yiwu Caidong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.7K | 体育器材、其他娱乐用品 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 阀门龙头 | WENZHOU DINGCHUANG PIPE VALVE CO LTD | 中国 | $698 |
| 2025-12-30 | 阀门龙头 | WENZHOU DINGCHUANG PIPE VALVE CO LTD | 中国 | $601 |
| 2025-12-30 | 不锈钢管件 | WENZHOU DINGCHUANG PIPE VALVE CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-12-30 | 不锈钢管件 | WENZHOU DINGCHUANG PIPE VALVE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-12-30 | 阀门龙头 | WENZHOU DINGCHUANG PIPE VALVE CO LTD | 中国 | $747 |
| 2025-12-30 | 不锈钢管件 | WENZHOU DINGCHUANG PIPE VALVE CO LTD | 中国 | $192 |
| 2025-12-30 | 不锈钢管件 | WENZHOU DINGCHUANG PIPE VALVE CO LTD | 中国 | $936 |
| 2025-12-30 | 不锈钢管件 | WENZHOU DINGCHUANG PIPE VALVE CO LTD | 中国 | $105 |
| 2025-12-30 | 不锈钢管件 | WENZHOU DINGCHUANG PIPE VALVE CO LTD | 中国 | $168 |
| 2025-12-30 | 不锈钢管件 | WENZHOU DINGCHUANG PIPE VALVE CO LTD | 中国 | $1.1K |