Viet Truong Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 未碾磨香料籽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THươNG MạI VIệT TRUNG
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2023-04-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5702079909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5T8C55J |
| 成立日期 | 2021-03-26 |
| 联系地址 | Thôn Cửa Khẩu, Xã Hoành Mô, Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THƯƠNG MẠI VIỆT TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cửa Khẩu, Xã Hoành Mô, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | 0868282078 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 820130 | 手工工具 |
| 820190 | 其他农用手工具 |
| 820110 | 手工铲锹 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 846592 | 木工机床 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang City Mingyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $598.6K | 钢铁容器<50升、未碾磨香料籽 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $284.4K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Zhuohai Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $101.1K | 未碾磨香料籽、未磨肉桂 |
| Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.1K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-14 | 金属建筑配件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $900 |
| 2023-04-14 | 家用手工工具 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $400 |
| 2023-04-14 | 其他钢铁结构体 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $11.3K |
| 2023-04-13 | 金属框架软垫椅 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $4.8K |
| 2023-04-11 | 其他不锈钢板 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $58.4K |
| 2023-04-10 | 手工工具 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $40 |
| 2023-04-10 | 手工工具 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $50 |
| 2023-04-10 | 木工机床 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $140 |
| 2023-04-10 | 其他农用手工具 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $42 |
| 2023-04-07 | 其他农用手工具 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $30 |