Nam Phuoc Duc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nam Phước Đức
1
进口笔数
28
出口笔数
$497
进口金额
$59.6K
出口金额
2025-11-14
最近进口
2026-04-06
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602463360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJBD2FW |
| 成立日期 | 2011-02-28 |
| 联系地址 | 11A1, tổ 2, khu phố Hương Phước, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM PHƯỚC ĐỨC |
| 企业英文名称 | NAM PHUOC DUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11A1, tổ 2, khu phố Hương Phước, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84983987133 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841440 | 牵引式空压机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 720990 | 冷轧钢板≥600mm |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $497 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $59.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&K Metal Pressing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $497 | 其他钢铁制品、不锈钢废料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&K Metal Pressing Co., Ltd. | 越南 | 28 | $59.6K | 氮、氧 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 牵引式空压机 | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $497 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 金属模具(非注塑) | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $364 |
| 2025-12-11 | 金属模具(非注塑) | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $241 |
| 2025-12-11 | 金属模具(非注塑) | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $260 |
| 2025-11-26 | 金属模具(非注塑) | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $3.6K |
| 2025-11-26 | 金属模具(非注塑) | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $5.1K |
| 2025-11-26 | 金属模具(非注塑) | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $3.6K |
| 2025-11-26 | 金属模具(非注塑) | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $6.7K |
| 2025-11-12 | 金属模具(非注塑) | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $134 |
| 2025-11-12 | 金属模具(非注塑) | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $145 |
| 2025-11-12 | 金属模具(非注塑) | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $63 |