Phuc Minh Thanh Trading and Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 401 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Phúc Minh Thành
401
进口笔数
0
出口笔数
$14.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310200168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFAUJW4S |
| 成立日期 | 2010-08-07 |
| 联系地址 | 5/33 Nguyễn Văn Vĩnh, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT PHÚC MINH THÀNH |
| 企业英文名称 | PHUC MINH THANH TRADING - PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5/33 Nguyễn Văn Vĩnh, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84913734375 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 200580 | 甜玉米制品 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 315 | $11.03M |
| 中国 | 69 | $3.14M |
| 印度 | 17 | $352.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.C. Salt International Co., Ltd. | 泰国 | 315 | $11.03M | 盐及氯化钠 |
| Qingdao Senyuan Foods Co., Ltd. | 中国 | 16 | $892.2K | 辣椒粉 |
| Greenfocus Global Supply Solutions Co., Ltd. | 中国 | 16 | $861.2K | 甜玉米制品、其他冷冻水果坚果 |
| Qingdao Yaohongji Food Co., Ltd. | 中国 | 6 | $428.4K | 干辣椒、辣椒粉 |
| Santram Food Export | 印度 | 17 | $352.9K | 干洋葱、混合蔬菜 |
| Qingdao Qichuanyuan Food Co., Ltd. | 中国 | 6 | $300.6K | 辣椒粉 |
| Yongkang Unicook Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $209.8K | 铝制家用器具、不锈钢家用制品 |
| Xinghua Kangying Foods Co., Ltd. | 中国 | 3 | $120.4K | 混合蔬菜 |
| Lianyungang Sunny Salt International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $99.9K | 盐及氯化钠、碳酸钠 |
| COFCO Tunhe Tomato Co., Ltd. | 中国 | 4 | $78.1K | 加工番茄制品、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 401)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 盐及氯化钠 | K.C. Salt International Co., Ltd. | 泰国 | $13.1K |
| 2026-06-15 | 盐及氯化钠 | K.C. Salt International Co., Ltd. | 泰国 | $3.3K |
| 2026-06-15 | 盐及氯化钠 | K.C. Salt International Co., Ltd. | 泰国 | $3.7K |
| 2026-06-15 | 盐及氯化钠 | K.C. Salt International Co., Ltd. | 泰国 | $3.6K |
| 2026-06-15 | 盐及氯化钠 | K.C. Salt International Co., Ltd. | 泰国 | $17.3K |
| 2026-06-13 | 盐及氯化钠 | K.C. Salt International Co., Ltd. | 泰国 | $33.5K |
| 2026-06-13 | 盐及氯化钠 | K.C. Salt International Co., Ltd. | 泰国 | $6.9K |
| 2026-06-10 | 盐及氯化钠 | K.C. Salt International Co., Ltd. | 泰国 | $32.7K |
| 2026-06-10 | 盐及氯化钠 | K.C. Salt International Co., Ltd. | 泰国 | $3.3K |
| 2026-06-10 | 盐及氯化钠 | K.C. Salt International Co., Ltd. | 泰国 | $40.8K |