Phuc Minh Thanh Trading and Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 401 笔 · 主营 盐及氯化钠

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Phúc Minh Thành

401
进口笔数
0
出口笔数
$14.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.12M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $363.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $450.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $474.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $206.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $237.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $263.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $341.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $395.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $316.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $290.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $233.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $265.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $490.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $551.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $382.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $382.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $498.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $353.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $322.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $377.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $434.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $348.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $416.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $440.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $302.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $318.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $444.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $678.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $251.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $457.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.12M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $484.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $363.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $363.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $450.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $474.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $206.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $237.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $263.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $341.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $395.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $316.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $290.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $233.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $265.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $490.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $551.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $382.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $382.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $498.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $353.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $322.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $377.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $434.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $348.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $416.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $440.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $302.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $318.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $444.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $678.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $251.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $457.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.12M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $484.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $363.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310200168
企查查编码QVNFAUJW4S
成立日期2010-08-07
联系地址5/33 Nguyễn Văn Vĩnh, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT PHÚC MINH THÀNH
企业英文名称PHUC MINH THANH TRADING - PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址5/33 Nguyễn Văn Vĩnh, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84913734375
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250100盐及氯化钠
090422辣椒粉
200580甜玉米制品
071220干洋葱
071290混合蔬菜
210390混合调味料
761510铝制家用器具
200290加工番茄制品
071080其他冷冻蔬菜
090411整粒胡椒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国315$11.03M
中国69$3.14M
印度17$352.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K.C. Salt International Co., Ltd.泰国315$11.03M盐及氯化钠
Qingdao Senyuan Foods Co., Ltd.中国16$892.2K辣椒粉
Greenfocus Global Supply Solutions Co., Ltd.中国16$861.2K甜玉米制品、其他冷冻水果坚果
Qingdao Yaohongji Food Co., Ltd.中国6$428.4K干辣椒、辣椒粉
Santram Food Export印度17$352.9K干洋葱、混合蔬菜
Qingdao Qichuanyuan Food Co., Ltd.中国6$300.6K辣椒粉
Yongkang Unicook Import & Export Co., Ltd.中国2$209.8K铝制家用器具、不锈钢家用制品
Xinghua Kangying Foods Co., Ltd.中国3$120.4K混合蔬菜
Lianyungang Sunny Salt International Trading Co., Ltd.中国9$99.9K盐及氯化钠、碳酸钠
COFCO Tunhe Tomato Co., Ltd.中国4$78.1K加工番茄制品、混合调味料

近期贸易明细

进口(共 401)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15盐及氯化钠K.C. Salt International Co., Ltd.泰国$13.1K
2026-06-15盐及氯化钠K.C. Salt International Co., Ltd.泰国$3.3K
2026-06-15盐及氯化钠K.C. Salt International Co., Ltd.泰国$3.7K
2026-06-15盐及氯化钠K.C. Salt International Co., Ltd.泰国$3.6K
2026-06-15盐及氯化钠K.C. Salt International Co., Ltd.泰国$17.3K
2026-06-13盐及氯化钠K.C. Salt International Co., Ltd.泰国$33.5K
2026-06-13盐及氯化钠K.C. Salt International Co., Ltd.泰国$6.9K
2026-06-10盐及氯化钠K.C. Salt International Co., Ltd.泰国$32.7K
2026-06-10盐及氯化钠K.C. Salt International Co., Ltd.泰国$3.3K
2026-06-10盐及氯化钠K.C. Salt International Co., Ltd.泰国$40.8K

相关企业 · 同类产品

Phuc Minh Thanh Trading and Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →