Dai An Tin Manufacturing & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 265 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Đại An Tín
265
进口笔数
0
出口笔数
$87.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800385736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBGX0T5 |
| 成立日期 | 2007-09-07 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp An Đồng, Thị Trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI AN TÍN |
| 企业英文名称 | DAI AN TIN MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp An Đồng, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02203755858 |
| 邮箱 | ctydaiantin@gmail.com |
| 传真 | 02203755858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 071350 | 干蚕豆 |
| 843610 | 饲料制备机 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 171 | $60.67M |
| 巴西 | 65 | $21.60M |
| 美国 | 14 | $3.93M |
| 澳大利亚 | 6 | $647.6K |
| 中国 | 9 | $416.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 151 | $56.12M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Bunge S.A. | 阿根廷 | 45 | $13.89M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Bunge S.A. | 巴西 | 30 | $9.28M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Bunge Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $2.41M | 粗制大豆油、粗棕榈油 |
| Bunge S.A. | 美国 | 8 | $2.08M | 大豆油渣、其他小麦及混合麦 |
| JY Supply Chain Management Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $501.9K | 其他玉米、粗棕榈油 |
| GrainCorp Operations Ltd. | 巴西 | 2 | $304.8K | 其他小麦及混合麦 |
| Paperbark Commodities Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $304.5K | 干鹰嘴豆、干蚕豆 |
| Sichuan Zhongxinsheng Agriculture & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $197.9K | 农用机械零件、其他钢铁制品 |
| Hubei Mimo Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $171.9K | 农用机械零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 非种用大豆 | NORTHWEST GRAINS INTERNATINAL, LLC | 美国 | $187.4K |
| 2026-04-18 | 非种用大豆 | NORTHWEST GRAINS INTERNATINAL, LLC | 美国 | $187.4K |
| 2026-04-13 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $232.3K |
| 2026-04-13 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $232.3K |
| 2026-04-03 | 其他小麦及混合麦 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $706.8K |
| 2026-04-03 | 其他小麦及混合麦 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $706.8K |
| 2026-04-02 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $786.0K |
| 2026-04-02 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $786.0K |
| 2026-03-31 | 非种用大豆 | INTERNATIONAL FEED CORP ORATION | 美国 | $158.8K |
| 2026-03-31 | 其他玉米 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $257.5K |