Dai An Tin Manufacturing & Trading Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 265 笔 · 主营 大豆油渣

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Đại An Tín

265
进口笔数
0
出口笔数
$87.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.19M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $937.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.79M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.59M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $223.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.50M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.36M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.06M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $859.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.09M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.26M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $961.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.48M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.33M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $267.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.66M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.54M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.90M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.95M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.93M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.61M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.27M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.50M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.67M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $980.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.19M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.59M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.25M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.56M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.02M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.03M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.36M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.65M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.82M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $937.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.79M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.59M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $223.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.50M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.36M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.06M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $859.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.09M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.26M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $961.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.48M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.33M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $267.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.66M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.54M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.90M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.95M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.93M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.61M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.27M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.50M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.67M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $980.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.19M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.59M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.25M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.56M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.02M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.03M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.36M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.65M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.82M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0800385736
企查查编码QVNQBGX0T5
成立日期2007-09-07
联系地址Cụm công nghiệp An Đồng, Thị Trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI AN TÍN
企业英文名称DAI AN TIN MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp An Đồng, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话02203755858
邮箱ctydaiantin@gmail.com
传真02203755858
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230400大豆油渣
100590其他玉米
100199其他小麦及混合麦
071350干蚕豆
843610饲料制备机
120190非种用大豆
230990猫狗饲料
843699农用机械零件
732690其他钢铁制品
842890其他升降机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷171$60.67M
巴西65$21.60M
美国14$3.93M
澳大利亚6$647.6K
中国9$416.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CJ International Asia Pte. Ltd.151$56.12M大豆油渣、其他玉米
Bunge S.A.阿根廷45$13.89M大豆油渣、其他玉米
Bunge S.A.巴西30$9.28M其他玉米、大豆油渣
Bunge Asia Pte. Ltd.新加坡7$2.41M粗制大豆油、粗棕榈油
Bunge S.A.美国8$2.08M大豆油渣、其他小麦及混合麦
JY Supply Chain Management Pte. Ltd.新加坡2$501.9K其他玉米、粗棕榈油
GrainCorp Operations Ltd.巴西2$304.8K其他小麦及混合麦
Paperbark Commodities Ltd.澳大利亚2$304.5K干鹰嘴豆、干蚕豆
Sichuan Zhongxinsheng Agriculture & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd.中国3$197.9K农用机械零件、其他钢铁制品
Hubei Mimo Trading Co., Ltd.中国3$171.9K农用机械零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 265)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18非种用大豆NORTHWEST GRAINS INTERNATINAL, LLC美国$187.4K
2026-04-18非种用大豆NORTHWEST GRAINS INTERNATINAL, LLC美国$187.4K
2026-04-13其他玉米BUNGE SA阿根廷$232.3K
2026-04-13其他玉米BUNGE SA阿根廷$232.3K
2026-04-03其他小麦及混合麦CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD阿根廷$706.8K
2026-04-03其他小麦及混合麦CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD阿根廷$706.8K
2026-04-02大豆油渣CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD阿根廷$786.0K
2026-04-02大豆油渣CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD阿根廷$786.0K
2026-03-31非种用大豆INTERNATIONAL FEED CORP ORATION美国$158.8K
2026-03-31其他玉米CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD阿根廷$257.5K

相关企业 · 同类产品

Dai An Tin Manufacturing & Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →