Fatafa International Trading Corporation
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Quốc Tế Fatafa
16
进口笔数
0
出口笔数
$26.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312217248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGGC00PJ |
| 成立日期 | 2013-04-03 |
| 联系地址 | 510 Bis Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ FATAFA |
| 企业英文名称 | FATAFA INTERNATIONAL TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 510 Bis Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84917671788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 851981 | 其他录音设备 |
| 851989 | 其他录音设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $26.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Eastop Plastic Product Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.7K | 其他塑料管材、其他钢铁制品 |
| Changle Berry Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 其他塑料管材、其他橡塑机械 |
| Weifang Xiangli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.7K | 其他塑料管材、纺织增强橡胶管 |
| Hefei Sunshine Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.4K | 其他电气开关、其他车辆零件 |
| Dongguan Huihang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $730 | 其他电视摄像机、非CRT显示器 |
| Shenzhen Xintao Holdings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $136 | PMMA塑料板材、丙烯酸塑料板 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 增强橡胶软管 | WEIFANG XIANGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $560 |
| 2025-09-22 | 其他塑料管材 | WEIFANG XIANGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-09-15 | 增强橡胶软管 | WEIFANG XIANGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-09-10 | 其他塑料管材 | WEIFANG XIANGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-09-10 | 其他塑料管材 | WEIFANG XIANGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-09-10 | 增强橡胶软管 | WEIFANG XIANGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-09-10 | 增强橡胶软管 | WEIFANG XIANGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-09-10 | 其他塑料管材 | WEIFANG XIANGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-09-10 | 其他塑料管材 | WEIFANG XIANGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-09-10 | 增强橡胶软管 | WEIFANG XIANGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $280 |