Hai Dang Nguyen Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他非金属氧化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DV TM HảI ĐăNG NGUYễN
17
进口笔数
4
出口笔数
$630.6K
进口金额
$2.7K
出口金额
2025-12-04
最近进口
2025-12-10
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603270516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7RY61R |
| 成立日期 | 2015-03-17 |
| 联系地址 | Tổ 33 Khu phố Phước Kiểng, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HẢI ĐĂNG NGUYỄN |
| 企业英文名称 | HAI DANG NGUYEN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 33, ấp Phước Kiểng, Xã Nhơn Trạch, Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84918581340 |
| 邮箱 | nguyenvanmanh648@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $407.4K |
| 中国 | 6 | $183.2K |
| 印度 | 2 | $40.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FRD Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $294.6K | 其他非金属氧化合物、运输集装箱 |
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | 5 | $168.7K | 其他非金属氧化合物、运输集装箱 |
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $112.8K | 其他非金属氧化合物 |
| Industrial Compressors & Cryopumps Ltd. | 印度 | 1 | $22.0K | 其他气泵、其他功能机器 |
| Celsius Refrigeration | 印度 | 1 | $18.0K | 肉类家禽加工机、制冷设备零件 |
| Nanjing Ocean Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 钢制气罐、铝制气罐 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 其他非金属氧化合物 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-08-09 | 钢制气罐 | NANJING OCEAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-07-29 | 其他气泵 | Celsius Refrigeration | 印度 | $18.0K |
| 2025-07-29 | 其他气泵 | INDUSTRIAL COMPRESSORS & CRYOPUMPS (P) LTD | 印度 | $22.0K |
| 2025-02-12 | 其他非金属氧化合物 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO.,LTD | 韩国 | $37.8K |
| 2024-03-21 | 其他非金属氧化合物 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO.,LTD | 韩国 | $33.0K |
| 2024-03-08 | 其他非金属氧化合物 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO.,LTD | 韩国 | $42.0K |
| 2024-02-23 | 其他非金属氧化合物 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2024-02-07 | 其他非金属氧化合物 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $43.0K |
| 2024-01-23 | 其他非金属氧化合物 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $40.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他非金属氧化合物 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $469 |
| 2025-04-24 | 其他非金属氧化合物 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.4K |
| 2024-12-24 | 其他非金属氧化合物 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $399 |
| 2024-11-08 | 其他非金属氧化合物 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $399 |