Power Link Import Export Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU POWER LINK

0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$221.3K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315556873
企查查编码QVN7VFNS9T
成立日期2019-03-09
联系地址173/36 An Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU POWER LINK
企业英文名称POWER LINK IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址173/36 An Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84909212119
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
681490云母制品
732690其他钢铁制品
391723硬质PVC管
853952LED灯
853650其他电气开关
731815钢铁螺钉螺栓
820750可互换钻具
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南62$200.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam)越南56$188.9K其他纺织制品、其他钢铁制品
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Co., Ltd.越南9$22.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
CTY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) (MST: 0300797153)越南5$10.3K硬质PVC管、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他木制品CTY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) (MST: 0300797153)$76
2026-04-28其他钢铁制品CTY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) (MST: 0300797153)$61
2026-04-28其他钢铁制品CTY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) (MST: 0300797153)$8
2026-04-28聚酯油漆CTY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) (MST: 0300797153)$701
2026-04-28钢铁螺钉螺栓CTY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) (MST: 0300797153)$15
2026-04-28钢铁螺钉螺栓CTY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) (MST: 0300797153)$5
2026-04-28聚酯油漆CTY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) (MST: 0300797153)$443
2026-04-28其他绳缆CTY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) (MST: 0300797153)$5
2026-04-28其他钢铁制品CTY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) (MST: 0300797153)$8
2026-04-28其他木制品CTY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) (MST: 0300797153)$34

相关企业 · 同类产品

Power Link Import Export Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →