Anhmy Foundation Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ANHMY FOUNDATION

71
进口笔数
16
出口笔数
$7.65M
进口金额
$242.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.09M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $96.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $92.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $101.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $195.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $218.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $305.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $308.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $330.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $311.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $115.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $317.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $222.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $214.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $456.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $249.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $199.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $254.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $206.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $323.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $425.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $425.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $402.6K · 4 笔出口 $37.7K · 3 笔2026-01进口 $476.2K · 5 笔出口 $63.6K · 4 笔2026-02进口 $122.4K · 1 笔出口 $26.0K · 3 笔2026-03进口 $185.4K · 2 笔出口 $57.4K · 4 笔2026-04进口 $1.09M · 5 笔出口 $57.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $96.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $92.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $101.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $195.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $218.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $305.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $308.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $330.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $311.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $115.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $317.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $222.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $214.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $456.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $249.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $199.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $254.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $206.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $323.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $425.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $425.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $402.6K · 4 笔出口 $37.7K · 3 笔2026-01进口 $476.2K · 5 笔出口 $63.6K · 4 笔2026-02进口 $122.4K · 1 笔出口 $26.0K · 3 笔2026-03进口 $185.4K · 2 笔出口 $57.4K · 4 笔2026-04进口 $1.09M · 5 笔出口 $57.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0402203874
企查查编码QVN4RJ65CY
成立日期2023-08-10
联系地址Số 69 Trần Xuân Lê, Phường Hoà Khê, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ANHMY FOUNDATION
企业英文名称ANHMY FOUNDATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 69 Trần Xuân Lê, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84967421001
邮箱info.anhmyfoundation@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330510洗发剂
330590其他护发品
340111盥洗皂制品
330730香浴用品
340120其他形状肥皂
330410唇部化妆品
330420眼妆品
330749室内香水

出口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330510洗发剂
330590其他护发品
330790其他芳香制剂
340111盥洗皂制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本71$7.65M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨2$31.5K
越南1$6.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chuo Bussan Corp.日本28$2.95M皮肤清洁剂、其他护肤品
Hashimoto Co., Ltd.日本30$2.89M其他护肤品、皮肤清洁剂
CHUO BUSSAN CORP日本10$1.58M其他护肤品、洗发剂
Juntaku Shoji Co., Ltd.日本3$228.3K卫生用品、婴幼儿食品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SONG SOMPHOS7$113.6K其他护肤品、皮肤清洁剂
TRI SAMDY6$90.9K咖啡基制品、鲭鱼制品
Song Somphos柬埔寨2$31.5K皮肤清洁剂、其他护肤品
Tri Samdy越南1$6.2K其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他护肤品CHUO BUSSAN CORP日本$2.2K
2026-04-28皮肤清洁剂CHUO BUSSAN CORP日本$9.9K
2026-04-28皮肤清洁剂CHUO BUSSAN CORP日本$2.9K
2026-04-28皮肤清洁剂CHUO BUSSAN CORP日本$9.0K
2026-04-28皮肤清洁剂CHUO BUSSAN CORP日本$13.5K
2026-04-28皮肤清洁剂CHUO BUSSAN CORP日本$435
2026-04-28其他护肤品CHUO BUSSAN CORP日本$6.5K
2026-04-28皮肤清洁剂CHUO BUSSAN CORP日本$1.9K
2026-04-28其他护肤品CHUO BUSSAN CORP日本$5.2K
2026-04-28洗发剂CHUO BUSSAN CORP日本$3.3K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他护肤品TRI SAMDY$648
2026-04-23其他护发品TRI SAMDY$3.2K
2026-04-23其他护肤品TRI SAMDY$446
2026-04-23其他护肤品TRI SAMDY$1.0K
2026-04-23皮肤清洁剂TRI SAMDY$309
2026-04-23其他护肤品TRI SAMDY$1.5K
2026-04-23其他护肤品SONG SOMPHOS$1.3K
2026-04-23皮肤清洁剂TRI SAMDY$6.8K
2026-04-23洗发剂TRI SAMDY$1.5K
2026-04-23其他护肤品TRI SAMDY$920

相关企业 · 同类产品

Anhmy Foundation Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →