Anhmy Foundation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ANHMY FOUNDATION
71
进口笔数
16
出口笔数
$7.65M
进口金额
$242.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402203874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RJ65CY |
| 成立日期 | 2023-08-10 |
| 联系地址 | Số 69 Trần Xuân Lê, Phường Hoà Khê, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ANHMY FOUNDATION |
| 企业英文名称 | ANHMY FOUNDATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 69 Trần Xuân Lê, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84967421001 |
| 邮箱 | info.anhmyfoundation@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330749 | 室内香水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 71 | $7.65M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $31.5K |
| 越南 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuo Bussan Corp. | 日本 | 28 | $2.95M | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| Hashimoto Co., Ltd. | 日本 | 30 | $2.89M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| CHUO BUSSAN CORP | 日本 | 10 | $1.58M | 其他护肤品、洗发剂 |
| Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $228.3K | 卫生用品、婴幼儿食品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SONG SOMPHOS | 7 | $113.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 | |
| TRI SAMDY | 6 | $90.9K | 咖啡基制品、鲭鱼制品 | |
| Song Somphos | 柬埔寨 | 2 | $31.5K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| Tri Samdy | 越南 | 1 | $6.2K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | CHUO BUSSAN CORP | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | CHUO BUSSAN CORP | 日本 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | CHUO BUSSAN CORP | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | CHUO BUSSAN CORP | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | CHUO BUSSAN CORP | 日本 | $13.5K |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | CHUO BUSSAN CORP | 日本 | $435 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | CHUO BUSSAN CORP | 日本 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | CHUO BUSSAN CORP | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | CHUO BUSSAN CORP | 日本 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 洗发剂 | CHUO BUSSAN CORP | 日本 | $3.3K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他护肤品 | TRI SAMDY | — | $648 |
| 2026-04-23 | 其他护发品 | TRI SAMDY | — | $3.2K |
| 2026-04-23 | 其他护肤品 | TRI SAMDY | — | $446 |
| 2026-04-23 | 其他护肤品 | TRI SAMDY | — | $1.0K |
| 2026-04-23 | 皮肤清洁剂 | TRI SAMDY | — | $309 |
| 2026-04-23 | 其他护肤品 | TRI SAMDY | — | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他护肤品 | SONG SOMPHOS | — | $1.3K |
| 2026-04-23 | 皮肤清洁剂 | TRI SAMDY | — | $6.8K |
| 2026-04-23 | 洗发剂 | TRI SAMDY | — | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他护肤品 | TRI SAMDY | — | $920 |